Russia U16

Russia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2021, European Challengers U16

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Serbia U16 Serbia U16 5 5 0 1 +84 399:315 10 W5
2 Poland U16 Poland U16 4 4 0 1 +39 321:282 8 W4
3 Slovenia U16 Slovenia U16 5 4 1 0.8 +57 412:355 9 W1
4 France U16 France U16 3 3 0 1 +107 254:147 6 W3
5 Germany U16 Germany U16 4 3 1 0.75 +38 294:256 7 L1
6 Russia U16 Russia U16 3 2 1 0.667 +19 192:173 5 W1
7 Croatia U16 Croatia U16 4 2 2 0.5 0 289:289 6 L1
8 Israel U16 Israel U16 5 2 3 0.4 +35 387:352 7 W1
9 Turkey U16 Turkey U16 5 2 3 0.4 +6 370:364 7 L1
10 Lithuania U16 Lithuania U16 3 1 2 0.333 +3 199:196 4 L1
11 Latvia U16 Latvia U16 4 1 3 0.25 -28 244:272 5 W1
12 Belgium U16 Belgium U16 5 1 4 0.2 -60 335:395 6 L1
13 Czech Republic U16 Czech Republic U16 5 1 4 0.2 -122 293:415 6 L3
14 Bulgaria U16 Bulgaria U16 4 0 4 0 -49 269:318 4 L4
15 Romania U16 Romania U16 3 0 3 0 -129 122:251 3 L3
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak