Runa Moscow W

Russia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, Premier League Women - 5th-8th places

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
5 Dynamo Kursk W Dynamo Kursk W 3 3 0 1 +33 259:226 6 W3
W W W
6 Nika Siktivkar W Nika Siktivkar W 3 2 1 0.667 +1 222:221 5 L1
L W W
7 Spartak Moscow W Spartak Moscow W 3 1 2 0.333 -2 206:208 4 W1
W L L
8 Novosibirsk W Novosibirsk W 3 0 3 0 -32 218:250 3 L5
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, Premier League Women - 9th-11th places

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Neftyanik Omsk W Neftyanik Omsk W 4 2 2 0.5 +21 257:236 6 W1
W L L W
2 Dynamo Moscow W Dynamo Moscow W 4 2 2 0.5 -4 252:256 6 W2
W W L L
3 Samara W Samara W 4 2 2 0.5 -17 256:273 6 L2
L L W W
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, Premier League Women - Losers stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
7 Novosibirsk W Novosibirsk W 28 14 14 0.5 -51 1890:1941 42 L5
W W L W L
8 Spartak Moscow W Spartak Moscow W 28 12 16 0.429 -90 1863:1953 40 W1
L L L W W
9 Samara W Samara W 28 10 18 0.357 -152 1806:1958 38 L2
W L W L L
10 Neftyanik Omsk W Neftyanik Omsk W 28 8 20 0.286 -259 1706:1965 36 W1
W W W W L
11 Dynamo Moscow W Dynamo Moscow W 28 5 23 0.179 -294 1721:2015 33 W2
L L L L W
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, Premier League Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 UMMC Ekaterinburg W UMMC Ekaterinburg W 20 19 1 0.95 +462 1683:1221 39 W10
W W W W W
2 MBA Moscow W MBA Moscow W 20 14 6 0.7 +64 1390:1326 34 W2
W L L W W
3 Dynamo Kursk W Dynamo Kursk W 20 13 7 0.65 +191 1462:1271 33 W3
L W W W W
4 Nika Siktivkar W Nika Siktivkar W 20 13 7 0.65 +40 1416:1376 33 L1
L W W W W
5 Nadezhda W Nadezhda W 20 12 8 0.6 +114 1407:1293 32 L3
W W L L L
6 Enisey Krasnoyarsk W Enisey Krasnoyarsk W 20 10 10 0.5 -25 1296:1321 30 L2
W L L W W
7 Novosibirsk W Novosibirsk W 20 9 11 0.45 -80 1331:1411 29 L5
W W W W L
8 Spartak Moscow W Spartak Moscow W 20 7 13 0.35 -111 1307:1418 27 W1
L W W L L
9 Samara W Samara W 20 7 13 0.35 -124 1293:1417 27 L2
L L L L W
10 Neftyanik Omsk W Neftyanik Omsk W 20 4 16 0.2 -262 1190:1452 24 W1
L L L L L
11 Dynamo Moscow W Dynamo Moscow W 20 2 18 0.1 -269 1214:1483 22 W2
L L L L L
12 Runa Moscow W Runa Moscow W 0 0 0 0 0 0:0 0 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, Premier League Women - Winners stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 UMMC Ekaterinburg W UMMC Ekaterinburg W 30 29 1 0.967 +696 2537:1841 59 W10
W W W W W
2 MBA Moscow W MBA Moscow W 30 19 11 0.633 +33 2067:2034 49 W2
L W L W W
3 Dynamo Kursk W Dynamo Kursk W 30 18 12 0.6 +211 2155:1944 48 W3
L L W W W
4 Nadezhda W Nadezhda W 30 17 13 0.567 +111 2082:1971 47 L3
W L W L L
5 Nika Siktivkar W Nika Siktivkar W 30 15 15 0.5 -71 2085:2156 45 L1
L W L L L
6 Enisey Krasnoyarsk W Enisey Krasnoyarsk W 30 13 17 0.433 -134 1945:2079 43 L2
W L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak