RSSB Tigers

Africa
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026, BAL - Regular Season, Kalahari Conference

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 RSSB Tigers RSSB Tigers 5 4 1 0.8 +28 483:455 9 L1
2 Petro Atletico Petro Atletico 5 4 1 0.8 +106 484:378 9 W3
3 Al Ahly Al Ahly 5 3 2 0.6 +64 520:456 8 W1
4 Dar City (Tan) Dar City (Tan) 5 2 3 0.4 -23 454:477 7 L1
5 Nairobi City Thunder Nairobi City Thunder 5 2 3 0.4 -44 407:451 7 W1
6 Joburg Giants (Rsa) Joburg Giants (Rsa) 5 0 5 0 -131 357:488 5 L5
7 A.P.R. A.P.R. 0 0 0 0 0 0:0 0 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2026, BAL - Regular Season, Sahara Conference

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Club Africain Club Africain 5 4 1 0.8 +18 387:369 9 L3
2 Al Ahly Al Ahly 5 4 1 0.8 +38 395:357 9 W1
3 Ville de Dakar Ville de Dakar 5 3 2 0.6 +16 380:364 8 L1
4 FUS Rabat (Mar) FUS Rabat (Mar) 5 3 2 0.6 +51 390:339 8 W1
5 Maktown Flyers (Nga) Maktown Flyers (Nga) 5 1 4 0.2 -52 367:419 6 L4
6 JCA Kings (Ivo) JCA Kings (Ivo) 5 0 5 0 -71 337:408 5 L5
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak