Rostov W

Russia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, Russian Cup Women - First stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Vologda W Vologda W 3 3 0 1 +119 295:176 6 W1
W W W
2 Cheboksary W Cheboksary W 3 3 0 1 +46 273:227 6 L2
W W W
3 UMMC Ekaterinburg 2 W UMMC Ekaterinburg 2 W 3 3 0 1 +38 247:209 6 L3
W W W
4 Vladimir W Vladimir W 2 2 0 1 +12 132:120 4 L2
W W
5 Kazanochka K. W Kazanochka K. W 3 2 1 0.667 +57 257:200 5 W2
W W L
6 SKFU Stavropol W SKFU Stavropol W 3 2 1 0.667 +39 223:184 5 L1
L W W
7 Metallurg Chelyabinsk W Metallurg Chelyabinsk W 3 2 1 0.667 +10 224:214 5 W1
W L W
8 Noginsk W Noginsk W 2 1 1 0.5 -2 135:137 3 L1
L W
9 Spartak St. Petersburg W Spartak St. Petersburg W 3 1 2 0.333 -6 226:232 4 L2
L L W
10 Rostov W Rostov W 3 1 2 0.333 -39 219:258 4 W1
W L L
11 Enisey Krasnoyarsk 2 W Enisey Krasnoyarsk 2 W 3 1 2 0.333 -39 180:219 4 L1
L W L
12 Chelyabinsk W Chelyabinsk W 3 0 3 0 -9 208:217 3 L3
L L L
13 Spartak Moscow 2 W Spartak Moscow 2 W 2 0 2 0 -10 120:130 2 L2
L L
14 Yunost Penzevskaya Oblast W Yunost Penzevskaya Oblast W 3 0 3 0 -97 191:288 3 L3
L L L
15 Novocherkassk W Novocherkassk W 3 0 3 0 -119 158:277 3 L3
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak