Rinia W

Macedonia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, Prva Liga Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Kriva Palanka W Kriva Palanka W 12 11 1 0.917 +262 1081:819 23 L3
W W L W W
2 Basket Kam W Basket Kam W 12 11 1 0.917 +241 893:652 23 W10
W W W W W
3 Sport Tim W Sport Tim W 10 9 1 0.9 +328 771:443 19 L2
W W W W W
4 Struga W Struga W 10 8 2 0.8 +82 589:507 18 L2
W W W L W
5 Vardar W Vardar W 12 7 5 0.583 +96 886:790 19 L2
W W W L L
6 Badel 1862 Skopje W Badel 1862 Skopje W 12 7 5 0.583 +56 857:801 19 L1
L L W W W
7 Shkupi W Shkupi W 10 5 5 0.5 -34 457:491 15 W1
W L L W L
8 Ohrid W Ohrid W 10 4 6 0.4 -60 443:503 14 L3
L L L W W
9 Rinia W Rinia W 10 2 8 0.2 -142 478:620 11 L6
L L L L L
10 Gostivar W Gostivar W 10 2 8 0.2 -174 456:630 12 L1
L W W L L
11 MZT Skopje W MZT Skopje W 12 2 10 0.167 -135 759:894 14 L2
L L L L W
12 Patriot W Patriot W 12 2 10 0.167 -242 712:954 14 L9
L L L L L
13 Probasket W Probasket W 12 2 10 0.167 -278 684:962 14 L2
W L W L L
14 Janbor W Janbor W 0 0 0 0 0 0:0 0 L6
15 Ponikva W Ponikva W 0 0 0 0 0 0:0 0 L5
16 Kumanovo-Grizli W Kumanovo-Grizli W 0 0 0 0 0 0:0 0 L2
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak