Ramat Hasharon W

Israel
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, WBL Women - Losers stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
7 Ramat Hasharon W Ramat Hasharon W 24 12 12 0.5 +36 1734:1698 36 -
W W W L L
8 Maccabi Haifa W Maccabi Haifa W 24 12 12 0.5 +22 1758:1736 36 L3
L W W W W
9 Hapoel Jerusalem W Hapoel Jerusalem W 24 10 14 0.417 -46 1736:1782 34 L3
L L L W W
10 Hapoel Beer Sheva W Hapoel Beer Sheva W 24 2 22 0.083 -394 1639:2033 26 W1
W L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, WBL Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Maccabi Urban W Maccabi Urban W 18 17 1 0.944 +283 1516:1233 35 -
W L W W W
2 Maccabi Ashdod W Maccabi Ashdod W 18 12 6 0.667 +114 1375:1261 30 L2
W W W L W
3 Elitzur Ramla W Elitzur Ramla W 18 10 8 0.556 +36 1376:1340 28 L1
W L L W W
4 Hapoel Rishon LeZion W Hapoel Rishon LeZion W 18 10 8 0.556 +66 1296:1230 28 W8
L W W W L
5 Holon W Holon W 18 9 9 0.5 -8 1369:1377 27 L3
W L W L L
6 Hapoel Petah Tikva W Hapoel Petah Tikva W 18 8 10 0.444 -109 1253:1362 26 L3
W W L L L
7 Hapoel Jerusalem W Hapoel Jerusalem W 18 8 10 0.444 -7 1333:1340 26 L3
L L L W W
8 Ramat Hasharon W Ramat Hasharon W 18 8 10 0.444 -35 1278:1313 26 -
L L W W L
9 Maccabi Haifa W Maccabi Haifa W 18 7 11 0.389 -42 1325:1367 25 L3
L W W W L
10 Hapoel Beer Sheva W Hapoel Beer Sheva W 18 1 17 0.056 -298 1218:1516 19 W1
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, WBL Women - Winners stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Maccabi Urban W Maccabi Urban W 23 21 2 0.913 +340 1913:1573 44 -
L W W W W
2 Maccabi Ashdod W Maccabi Ashdod W 23 15 8 0.652 +120 1749:1629 38 L2
L W W L W
3 Hapoel Rishon LeZion W Hapoel Rishon LeZion W 23 13 10 0.565 +88 1668:1580 36 W8
W L W L W
4 Elitzur Ramla W Elitzur Ramla W 23 12 11 0.522 +40 1792:1752 35 L1
W L L W L
5 Holon W Holon W 23 10 13 0.435 -43 1748:1791 33 L3
W L L L L
6 Hapoel Petah Tikva W Hapoel Petah Tikva W 23 10 13 0.435 -163 1603:1766 33 L3
L W L W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak