Radenthein

Austria
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026-2027, Zweite Liga - Regular Season, East

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Mattersburg Mattersburg 0 0 0 0 0 0:0 0 -
2 Mistelbach Mistelbach 0 0 0 0 0 0:0 0 -
3 Vienna Timberwolves Vienna Timberwolves 0 0 0 0 0 0:0 0 -
4 Gussing Blackbirds Gussing Blackbirds 0 0 0 0 0 0:0 0 -
5 Traiskirchen Young Lions Traiskirchen Young Lions 0 0 0 0 0 0:0 0 -
6 Wagram Wagram 0 0 0 0 0 0:0 0 -
7 Vienna United Vienna United 0 0 0 0 0 0:0 0 -
8 BK Rapid Wien BK Rapid Wien 0 0 0 0 0 0:0 0 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2026-2027, Zweite Liga - Regular Season, West

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Worthersee Piraten Worthersee Piraten 0 0 0 0 0 0:0 0 -
2 Celovec Celovec 0 0 0 0 0 0:0 0 -
3 Salzburg Salzburg 0 0 0 0 0 0:0 0 -
4 Radenthein Radenthein 0 0 0 0 0 0:0 0 -
5 Raiders Tirol Raiders Tirol 0 0 0 0 0 0:0 0 -
6 Steiermark Steiermark 0 0 0 0 0 0:0 0 -
7 Upper Austrian Ballers Upper Austrian Ballers 0 0 0 0 0 0:0 0 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak