QSTA Utd

Netherlands
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, BNXT League - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Mechelen Mechelen 36 26 10 0.722 +229 2936:2707 62 W2
W W L L W
2 Kortrijk Kortrijk 36 26 10 0.722 +556 3348:2792 62 W1
W L L L W
3 Oostende Oostende 36 26 10 0.722 +387 3099:2712 62 W1
W L W L L
4 Limburg Limburg 36 25 11 0.694 +197 2924:2727 61 L1
L W W W W
5 Circus Brussels Circus Brussels 36 25 11 0.694 +121 2827:2706 61 W6
W W W W W
6 Antwerp Giants Antwerp Giants 36 23 13 0.639 +113 3028:2915 59 W4
W W W W L
7 Leuven Bears Leuven Bears 36 22 14 0.611 +239 2884:2645 58 W8
W W W W W
8 Den Bosch Den Bosch 36 21 15 0.583 +127 3004:2877 57 W2
W W L W W
9 Belfius Mons Belfius Mons 36 20 16 0.556 +68 2891:2823 56 W2
W W L L W
10 LWD Basket LWD Basket 36 20 16 0.556 -27 2971:2998 56 W7
W W W W W
11 Spirou Charleroi Spirou Charleroi 36 19 17 0.528 +161 2862:2701 55 L1
L W W L L
12 Leiden Leiden 36 17 19 0.472 -129 2750:2879 53 L6
L L L L L
13 Okapi Aalst Okapi Aalst 36 16 20 0.444 -15 2889:2904 52 L2
L L W W L
14 Donar Groningen Donar Groningen 36 13 23 0.361 -207 2785:2992 49 W2
W W L W L
15 Den Helder Den Helder 36 12 24 0.333 -359 2630:2989 48 L2
L L W L W
16 Zwolle Zwolle 36 12 24 0.333 -144 2932:3076 48 L7
L L L L L
17 Feyenoord Feyenoord 36 9 27 0.25 -344 2799:3143 45 L2
L L W L L
18 BAL Weert BAL Weert 36 6 30 0.167 -530 2527:3057 42 L7
L L L L L
19 QSTA Utd QSTA Utd 36 4 32 0.111 -443 2747:3190 40 L5
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak