Pula Moviter W

Croatia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, Premijer Liga Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Ragusa Dubrovnik W Ragusa Dubrovnik W 22 21 1 0.955 +509 1824:1315 43 W10
W W W W W
2 Tresnjevka 2009 W Tresnjevka 2009 W 22 21 1 0.955 +377 1661:1284 43 L3
W W W W W
3 Novi Zagreb W Novi Zagreb W 22 15 7 0.682 +218 1762:1544 37 L2
W L W W W
4 Sibenik W Sibenik W 22 15 7 0.682 +107 1734:1627 37 L3
L W L W W
5 Zadar Plus W Zadar Plus W 22 14 8 0.636 -21 1696:1717 36 W2
W W L W W
6 Plamen Pozega W Plamen Pozega W 22 12 10 0.545 +93 1634:1541 34 W1
W L W L L
7 FSV Rijeka W FSV Rijeka W 22 9 13 0.409 -69 1472:1541 31 L1
L W W L L
8 Zadar W Zadar W 22 7 15 0.318 -108 1569:1677 29 L3
L L L W L
9 Brod na Savi W Brod na Savi W 22 6 16 0.273 -231 1494:1725 28 W1
W L W L L
10 KAZL Split W KAZL Split W 22 6 16 0.273 -78 1459:1537 28 L1
L W L L L
11 Medvescak W Medvescak W 22 4 18 0.182 -182 1378:1560 26 L4
L L L L W
12 Pula Moviter W Pula Moviter W 22 2 20 0.091 -615 1440:2055 24 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak