Prizreni

Kosovo
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, Superliga - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Bashkimi Bashkimi 28 20 8 0.714 +180 2238:2058 48 L1
W W L W W
2 Trepca Trepca 28 19 9 0.679 +232 2283:2051 47 W1
W W W L W
3 Sigal Prishtina Sigal Prishtina 28 17 11 0.607 +4 2316:2312 45 L2
W L L W L
4 Golden Eagle Ylli Golden Eagle Ylli 28 15 13 0.536 -8 2138:2146 43 L1
W W W W W
5 Peja Peja 28 14 14 0.5 +71 2183:2112 42 L2
L L W L W
6 Vellaznimi Vellaznimi 28 13 15 0.464 -17 2118:2135 41 L1
L L W W L
7 Bora Bora 28 9 19 0.321 -90 2213:2303 37 W2
L W L L L
8 Prizreni Prizreni 28 5 23 0.179 -372 2232:2604 33 L8
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak