Prienai

Lithuania
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2017, Baltic League - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Pieno Zvaigzdes Pieno Zvaigzdes 12 11 1 0.917 +356 1188:832 23 W4
W W W W L
2 Siauliai Siauliai 10 9 1 0.9 +185 898:713 19 L1
W W W W W
3 Jurmala Jurmala 10 9 1 0.9 +134 823:689 19 L3
W W L W W
4 BK Ogre BK Ogre 12 8 4 0.667 +163 1073:910 20 L2
W L L W
5 Tartu Ulikool Tartu Ulikool 12 8 4 0.667 +122 1027:905 20 W1
L W W W L
6 Tallinna Kalev Tallinna Kalev 12 7 5 0.583 +56 978:922 19 L3
W W W W
7 Rapla Rapla 10 5 5 0.5 +2 788:786 15 L3
L W W L W
8 Parnu Parnu 10 3 7 0.3 -31 757:788 13 W1
L L L W L
9 Armenia U18 Armenia U18 10 3 7 0.3 -153 612:765 13 W1
W L L L L
10 Tal Tech Tal Tech 12 3 9 0.25 -141 857:998 15 L4
L L L L W
11 Valmiera/ORDO Valmiera/ORDO 12 3 9 0.25 -232 877:1109 15 L1
L W L L L
12 Atyrau Atyrau 12 2 10 0.167 -324 765:1089 14 L2
L L W L L
13 Tsmoki Minsk 2 Tsmoki Minsk 2 10 1 9 0.1 -137 686:823 11 L3
L L L W L
14 Prienai Prienai 0 0 0 0 0 0:0 0 L2
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak