Polkowice W

Poland
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, Euroleague Women - First stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Fenerbahce W Fenerbahce W 6 6 0 1 +111 520:409 12 W1
W W W W W
2 CBK Mersin W CBK Mersin W 6 6 0 1 +91 477:386 12 L1
W W W W W
3 Valencia W Valencia W 6 5 1 0.833 +51 457:406 11 L3
W W W W L
4 Bourges W Bourges W 6 4 2 0.667 +81 488:407 10 L2
W W L W W
5 Schio W Schio W 6 4 2 0.667 +46 428:382 10 L3
L W W W L
6 USK Prague W USK Prague W 6 4 2 0.667 +33 475:442 10 W6
W W L W W
7 Zaragoza W Zaragoza W 6 4 2 0.667 +6 418:412 10 W1
W L W W L
8 Landes W Landes W 6 4 2 0.667 -12 360:372 10 L3
W W W L L
9 Perfumerias Avenida W Perfumerias Avenida W 6 3 3 0.5 0 401:401 9 W1
W L L W W
10 Venezia W Venezia W 6 3 3 0.5 -3 460:463 9 L6
L L W L W
11 Zabiny Brno W Zabiny Brno W 6 2 4 0.333 -30 423:453 8 L4
L L W L L
12 Polkowice W Polkowice W 6 1 5 0.167 -33 458:491 7 L6
L L L L W
13 DVTK W DVTK W 6 1 5 0.167 -34 356:390 7 L4
L L L L W
14 ESB Villeneuve W ESB Villeneuve W 6 1 5 0.167 -84 402:486 7 L1
L W L L L
15 UNI Gyor W UNI Gyor W 6 0 6 0 -81 404:485 6 L6
L L L L L
16 Olympiacos W Olympiacos W 6 0 6 0 -142 365:507 6 L6
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, Euroleague Women - Second stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 CBK Mersin W CBK Mersin W 12 11 1 0.917 +159 935:776 23 L1
W L W W W
2 Fenerbahce W Fenerbahce W 10 10 0 1 +174 823:649 20 W1
W W W W W
3 Schio W Schio W 12 9 3 0.75 +60 872:812 21 L3
W W W W L
4 Valencia W Valencia W 10 7 3 0.7 +21 753:732 17 L3
L W L W W
5 Bourges W Bourges W 12 7 5 0.583 +99 912:813 19 L2
L W W L W
6 Landes W Landes W 12 6 6 0.5 -38 758:796 18 L3
L W L L L
7 USK Prague W USK Prague W 10 5 5 0.5 +21 740:719 15 W6
W L L L W
8 Zaragoza W Zaragoza W 10 5 5 0.5 -17 663:680 15 W1
L L W W L
9 Perfumerias Avenida W Perfumerias Avenida W 12 5 7 0.417 -35 783:818 17 W1
W L L W L
10 Venezia W Venezia W 10 3 7 0.3 -44 692:736 13 L6
L L L L L
11 Zabiny Brno W Zabiny Brno W 12 3 9 0.25 -69 812:881 15 L4
L L L L W
12 Polkowice W Polkowice W 0 0 0 0 0 0:0 0 L6
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak