Politehnica Timisoara W
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 2
- Wins
- 0
- Losses
- 2
- Win %
- 0%
- Tỷ lệ thua
- 100%
Points
- Points for
- 101
- Points against
- 166
- Average points for
- 50.5
- Average points against
- 83.0
Home / Away
- Home record
- 0-1
- Away record
- 0-1
- Home points for
- 46.0
- Điểm thua sân nhà
- 98.0
- Away points for
- 55.0
- Điểm thua sân khách
- 68.0
Shooting
- FG
- 25 (29%)
- 2 pointers
- 19 (29%)
- 3P
- 6 (28%)
- FT
- 5.5 (52%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 32
- Rebound tấn công
- 13
- Rebound phòng ngự
- 19
- Assists
- 11
- Cướp bóng
- 16.5
- Chắn bóng
- 2
- Mất bóng
- 25.5
- Lỗi cá nhân
- 19
Record
- Played
- 22
- Wins
- 2
- Losses
- 20
- Win %
- 9.1%
- Tỷ lệ thua
- 90.9%
Points
- Points for
- 1052
- Points against
- 1932
- Average points for
- 47.8
- Average points against
- 87.8
Home / Away
- Home record
- 1-10
- Away record
- 1-10
- Home points for
- 46.1
- Điểm thua sân nhà
- 85.1
- Away points for
- 49.5
- Điểm thua sân khách
- 90.5
Shooting
- FG
- 20 (29%)
- 2 pointers
- 16.2 (32%)
- 3P
- 3.8 (21%)
- FT
- 8.6 (61%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 28
- Rebound tấn công
- 4.9
- Rebound phòng ngự
- 9.7
- Assists
- 11
- Cướp bóng
- 12.2
- Chắn bóng
- 1.6
- Mất bóng
- 23.2
- Lỗi cá nhân
- 8.5