Police

Singapore
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024, NBL - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Adroit Adroit 22 20 2 0.909 +446 1798:1352 42 W1
W L W W W
2 Eng Tat Hornets Eng Tat Hornets 22 20 2 0.909 +384 1708:1324 42 W2
W W L L W
3 Tagawa Tagawa 22 15 7 0.682 +186 1541:1355 37 W2
W W L W W
4 Chong Ghee Chong Ghee 22 15 7 0.682 +176 1559:1383 37 L1
L W W W W
5 Xin Hua Xin Hua 22 13 9 0.591 +131 1597:1466 35 L1
L W W W W
6 Tong Whye Tong Whye 22 12 10 0.545 -64 1448:1512 34 W2
W W L W W
7 SBA SBA 22 11 11 0.5 +1 1437:1436 33 W3
W W W L L
8 Siglap Siglap 22 8 14 0.364 -139 1463:1602 30 L2
L L W L L
9 SG Basketball SG Basketball 22 6 16 0.273 -72 1417:1489 28 L3
L L L W L
10 Tungsan Tungsan 22 4 18 0.182 -339 1454:1793 26 L5
L L L L L
11 Police Police 22 4 18 0.182 -290 1378:1668 26 L2
L L W L L
12 Nanyang Nanyang 22 4 18 0.182 -420 1102:1522 26 W1
W L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak