Pljevlja

Montenegro
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, Prva A Liga - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Podgorica Podgorica 24 20 4 0.833 +420 2143:1723 44 L2
W W W W W
2 Sutjeska Sutjeska 24 20 4 0.833 +311 2163:1852 44 L1
W L L W W
3 Tivat Tivat 24 18 6 0.75 +185 2029:1844 42 L2
L W L W W
4 Primorje Primorje 24 18 6 0.75 +239 2069:1830 42 W4
W W W W L
5 Studentski Centar Studentski Centar 24 17 7 0.708 +296 2062:1766 41 L1
W W W L W
6 Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje 24 10 14 0.417 -36 1833:1869 34 W1
W L W L L
7 Kotor Kotor 24 10 14 0.417 -124 1731:1855 34 L1
L W L W W
8 Milenijum Milenijum 24 9 15 0.375 -127 1904:2031 33 L2
L L W L L
9 Ibar Rozaje Ibar Rozaje 24 8 16 0.333 -189 1799:1988 32 W4
W W L L W
10 Decic Decic 24 8 16 0.333 -93 2003:2096 32 L2
L L W W L
11 Danilovgrad Danilovgrad 24 8 16 0.333 -258 1948:2206 32 L1
L W L L L
12 Jedinstvo Jedinstvo 24 7 17 0.292 -184 1899:2083 31 L2
L L W L L
13 Pljevlja Pljevlja 24 3 21 0.125 -440 1764:2204 27 L7
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak