Plateros

Mexico
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, LNBP - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Fuerza Regia Fuerza Regia 32 23 9 0.719 +224 2721:2497 55 L3
L L W W L
2 Astros Astros 32 23 9 0.719 +134 2753:2619 55 L4
L W L W W
3 Diablos Rojos Diablos Rojos 32 21 11 0.656 +239 2933:2694 53 W2
W L L W W
4 Halcones de Xalapa Halcones de Xalapa 32 21 11 0.656 +161 2796:2635 53 L2
W L L L W
5 Panteras Panteras 32 20 12 0.625 +84 2787:2703 52 L3
W W W L L
6 Dorados Dorados 32 19 13 0.594 +47 2766:2719 51 L2
W W L W L
7 Soles Soles 32 19 13 0.594 +62 2703:2641 51 L2
W W W W W
8 Plateros Plateros 32 18 14 0.563 +63 2714:2651 50 L3
L W L W W
9 El Calor de Cancun El Calor de Cancun 32 17 15 0.531 +119 2646:2527 49 L2
W W W W W
10 Halcones Rojos Halcones Rojos 32 16 16 0.5 -62 2699:2761 48 L3
L W W L W
11 Santos Santos 32 14 18 0.438 -91 2688:2779 46 L1
L W W L L
12 Freseros Freseros 32 12 20 0.375 -44 2821:2865 44 L2
W L L W L
13 Mineros Mineros 32 10 22 0.313 -264 2479:2743 42 L9
L L L L L
14 Abejas Abejas 32 8 24 0.25 -152 2762:2914 40 W1
W L W L L
15 Correcaminos Correcaminos 32 8 24 0.25 -296 2557:2853 40 L2
L L W L W
16 Lobos Plateados Lobos Plateados 32 7 25 0.219 -224 2681:2905 39 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak