Patriot W

Macedonia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Prva Liga Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Kriva Palanka W Kriva Palanka W 21 18 3 0.857 +435 1672:1237 39 W1
W W W W W
2 Basket Kam W Basket Kam W 21 16 5 0.762 +275 1354:1079 37 L2
W W W L L
3 Badel 1862 Skopje W Badel 1862 Skopje W 21 15 6 0.714 +258 1574:1316 36 L1
W W W L W
4 Vardar W Vardar W 21 14 7 0.667 +185 1537:1352 35 L2
W L L W W
5 Probasket W Probasket W 21 10 11 0.476 +16 1516:1500 31 L4
L L L L W
6 MZT Skopje W MZT Skopje W 21 5 16 0.238 -170 1249:1419 26 L7
L L L L L
7 Patriot W Patriot W 21 4 17 0.19 -530 1225:1755 25 L1
L W W W L
8 Sport Tim W Sport Tim W 21 2 19 0.095 -469 1107:1576 22 L3
L L L W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak