Pathum Thani

Thailand
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024, TBL - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Dunkin Raptors Dunkin Raptors 9 9 0 1 +292 931:639 18 W10
W W W W W
2 Pathum Thani Pathum Thani 9 8 1 0.889 +143 785:642 17 W1
W W W L W
3 Bangkok Tiger Thunder Bangkok Tiger Thunder 9 6 3 0.667 +75 772:697 15 L2
W W L W W
4 Chaophraya Thunder Chaophraya Thunder 9 5 4 0.556 +68 786:718 14 L1
L L W W W
5 T-REX T-REX 9 5 4 0.556 +29 848:819 14 L5
W W W W L
6 Suphanburi Sniper Suphanburi Sniper 9 5 4 0.556 -55 746:801 14 L3
L W L L W
7 Phuket Wave Phuket Wave 9 3 6 0.333 -76 842:918 12 L2
L L W W L
8 Similan Black Fox Similan Black Fox 9 2 7 0.222 -106 851:957 11 W1
W L L L L
9 Chiangmai Eagles Chiangmai Eagles 9 1 8 0.111 -170 690:860 10 L6
L L L L L
10 Khaoyai Chichi Wild Catz Khaoyai Chichi Wild Catz 9 1 8 0.111 -200 654:854 10 L8
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024, TBL - Winners stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Dunkin Raptors Dunkin Raptors 14 14 0 1 +410 1430:1020 28 W10
W W W W W
2 Pathum Thani Pathum Thani 14 11 3 0.786 +184 1156:972 25 W1
W L W W L
3 Bangkok Tiger Thunder Bangkok Tiger Thunder 14 9 5 0.643 +53 1168:1115 23 L2
L L W W W
4 Suphanburi Sniper Suphanburi Sniper 14 8 6 0.571 -87 1151:1238 22 L3
W W L L W
5 Chaophraya Thunder Chaophraya Thunder 14 6 8 0.429 +67 1246:1179 20 L1
L W L L L
6 T-REX T-REX 14 5 9 0.357 -75 1199:1274 19 L5
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak