Parma Perm 2

Russia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, Russian Cup - First stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Cheboksary Cheboksary 3 3 0 1 +80 252:172 6 L3
2 Metallurg Metallurg 3 3 0 1 +58 297:239 6 L1
3 BC Moscow BC Moscow 3 3 0 1 +52 248:196 6 L2
4 Khimky M. 2 Khimky M. 2 3 3 0 1 +30 256:226 6 L2
5 Dynamo Grozny Dynamo Grozny 3 2 1 0.667 +43 244:201 5 L1
6 Parma Perm 2 Parma Perm 2 3 2 1 0.667 +7 233:226 5 W2
7 Samara 2 Samara 2 3 2 1 0.667 0 204:204 5 W2
8 Tobolsk Tobolsk 3 1 2 0.333 +19 269:250 4 L2
9 Balashikha Balashikha 3 1 2 0.333 -5 249:254 4 L2
10 Tauras Fenix Tauras Fenix 3 1 2 0.333 -9 224:233 4 L1
11 Dynamo MGTU Dynamo MGTU 3 1 2 0.333 -12 216:228 4 W1
12 Aurora St. Petersburg Aurora St. Petersburg 3 1 2 0.333 -16 203:219 4 W1
13 Saratov 2 Saratov 2 3 1 2 0.333 -39 204:243 4 L2
14 Unics Kazan 2 Unics Kazan 2 3 0 3 0 -41 183:224 3 L3
15 Dynamo Stavropol Dynamo Stavropol 3 0 3 0 -83 188:271 3 L3
16 Enisey 2 Enisey 2 3 0 3 0 -84 190:274 3 L3
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak