Pardubice 2

Czech Republic
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026-2027, 1. Liga - Regular Season, East

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Novy Jicin Novy Jicin 0 0 0 0 0 0:0 0 -
2 Svitavy Svitavy 0 0 0 0 0 0:0 0 -
3 Zlin Zlin 0 0 0 0 0 0:0 0 -
4 Opava 2 Opava 2 0 0 0 0 0 0:0 0 -
5 Basketbal Olomouc Basketbal Olomouc 0 0 0 0 0 0:0 0 -
6 Pardubice 2 Pardubice 2 0 0 0 0 0 0:0 0 -
7 SK Zabovresky SK Zabovresky 0 0 0 0 0 0:0 0 -
8 Vysoka Vysoka 0 0 0 0 0 0:0 0 -
9 Brno U23 Brno U23 0 0 0 0 0 0:0 0 -
10 MS Academy MS Academy 0 0 0 0 0 0:0 0 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2026-2027, 1. Liga - Regular Season, West

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Jindrichuv Hradec Jindrichuv Hradec 0 0 0 0 0 0:0 0 -
2 Litomerice Litomerice 0 0 0 0 0 0:0 0 -
3 USK Prague B USK Prague B 0 0 0 0 0 0:0 0 -
4 Liberecko Liberecko 0 0 0 0 0 0:0 0 -
5 Polabi Polabi 0 0 0 0 0 0:0 0 -
6 Sokol Prazsky Sokol Prazsky 0 0 0 0 0 0:0 0 -
7 Radotin Radotin 0 0 0 0 0 0:0 0 -
8 CZ.ACADEMY CZ.ACADEMY 0 0 0 0 0 0:0 0 -
9 Valecnici Decin Valecnici Decin 0 0 0 0 0 0:0 0 -
10 Slavia Prague Tygri Slavia Prague Tygri 0 0 0 0 0 0:0 0 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak