Panathinaikos W

Greece
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, A1 Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Athinaikos W Athinaikos W 20 19 1 0.95 +423 1685:1262 39 W10
W W W W W
2 Panathinaikos W Panathinaikos W 20 19 1 0.95 +455 1783:1328 39 L1
W W W W W
3 Olympiacos W Olympiacos W 20 16 4 0.8 +293 1695:1402 36 L2
W L W W W
4 Panathlitikos W Panathlitikos W 20 10 10 0.5 -8 1545:1553 30 L2
W W L W L
5 Panseraikos W Panseraikos W 20 10 10 0.5 -13 1405:1418 30 W1
L W L W L
6 Proteas Voulas W Proteas Voulas W 20 9 11 0.45 -2 1510:1512 29 W2
L W L L W
7 Giannina W Giannina W 20 9 11 0.45 -164 1330:1494 29 L6
L L L L W
8 PAOK W PAOK W 20 8 12 0.4 -146 1554:1700 28 L1
W W W L L
9 Neas Ionias W Neas Ionias W 20 6 14 0.3 -199 1349:1548 26 L3
L L L W L
10 Amyntas W Amyntas W 20 3 17 0.15 -233 1366:1599 23 W1
L L W L L
11 Anorthosis Volou W Anorthosis Volou W 20 1 19 0.05 -406 1351:1757 21 L1
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak