Padafan Raad

Iran
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, Super League - Regular Season, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Shahrdari Gorgan Shahrdari Gorgan 22 20 2 0.909 +398 2028:1630 42 L2
2 Zob Ahan Zob Ahan 22 16 6 0.727 +110 1731:1621 38 L2
3 Tabiat Tabiat 22 15 7 0.682 +157 1791:1634 37 W2
4 Mahram Tehran Mahram Tehran 22 15 7 0.682 +93 1908:1815 37 L3
5 Mes Kerman Mes Kerman 22 13 9 0.591 +25 1703:1678 35 L1
6 Palayesh Naft Abadan Palayesh Naft Abadan 22 13 9 0.591 +3 1755:1752 35 L2
7 Kalleh Kalleh 22 12 10 0.545 +148 1910:1762 34 L1
8 Limondis Limondis 22 8 14 0.364 -44 1848:1892 30 L3
9 Averta Averta 22 8 14 0.364 -102 1732:1834 30 L7
10 Mes Rafsanjan Mes Rafsanjan 22 6 16 0.273 -152 1680:1832 28 L3
11 Sanaye Hormozgan Sanaye Hormozgan 22 5 17 0.227 -147 1702:1849 27 L1
12 Padafan Raad Padafan Raad 22 1 21 0.045 -489 1523:2012 23 L10
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak