Oxygen Roma W
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 2
- Wins
- 1
- Losses
- 1
- Win %
- 50%
- Tỷ lệ thua
- 50%
Points
- Points for
- 145
- Points against
- 150
- Average points for
- 72.5
- Average points against
- 75.0
Home / Away
- Home record
- 0-0
- Away record
- 1-1
- Home points for
- 0.0
- Điểm thua sân nhà
- 0.0
- Away points for
- 72.5
- Điểm thua sân khách
- 75.0
Shooting
- FG
- 33.5 (41%)
- 2 pointers
- 27 (43%)
- 3P
- 6.5 (33%)
- FT
- 10 (67%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 33.5
- Rebound tấn công
- 9
- Rebound phòng ngự
- 24.5
- Assists
- 14
- Cướp bóng
- 10.5
- Chắn bóng
- 1.5
- Mất bóng
- 11.5
- Lỗi cá nhân
- 20.5
Record
- Played
- 26
- Wins
- 10
- Losses
- 16
- Win %
- 38.5%
- Tỷ lệ thua
- 61.5%
Points
- Points for
- 1717
- Points against
- 1832
- Average points for
- 66.0
- Average points against
- 70.5
Home / Away
- Home record
- 7-6
- Away record
- 3-10
- Home points for
- 66.9
- Điểm thua sân nhà
- 65.7
- Away points for
- 65.2
- Điểm thua sân khách
- 75.2
Shooting
- FG
- 30.8 (40%)
- 2 pointers
- 23.9 (42%)
- 3P
- 6.9 (34%)
- FT
- 11.7 (76%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 30.7
- Rebound tấn công
- 6.8
- Rebound phòng ngự
- 23.9
- Assists
- 12.7
- Cướp bóng
- 9.2
- Chắn bóng
- 0.6
- Mất bóng
- 13.9
- Lỗi cá nhân
- 18.1