Oulu

Finland
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, I Divisioona A - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Lahti Basketball Lahti Basketball 22 22 0 1 +494 2149:1655 44 W8
W W W W W
2 Kipina Kipina 22 17 5 0.773 +310 2283:1973 34 L3
W W L W W
3 ToPo Helsinki ToPo Helsinki 22 12 10 0.545 +9 1885:1876 24 L3
W W W L L
4 Jyvaskyla Jyvaskyla 22 11 11 0.5 +163 1891:1728 22 L3
W L L L W
5 Pyrinto Tampere 2 Pyrinto Tampere 2 22 11 11 0.5 +15 1883:1868 22 L1
L W L L W
6 Huima Huima 22 10 12 0.455 -8 1938:1946 20 L3
L L W W W
7 HBA-Marsky Helsinki HBA-Marsky Helsinki 22 10 12 0.455 -41 1804:1845 20 L1
L L W L L
8 Oulu Oulu 22 9 13 0.409 -369 1815:2184 18 L2
L W W W L
9 Raholan Pyrkiva Raholan Pyrkiva 22 8 14 0.364 -95 1733:1828 16 W1
W L W L W
10 Lappeenranta Lappeenranta 22 8 14 0.364 -101 1734:1835 16 L3
L L L W L
11 Helsingin NMKY Helsingin NMKY 22 7 15 0.318 -141 1783:1924 14 L2
L L W L W
12 Raiders Basket Raiders Basket 22 7 15 0.318 -236 1755:1991 14 W1
W L W L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak