Osaka

Japan
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026-2027, B.League - Regular Season, Eastern Conference

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Sendai Sendai 0 0 0 0 0 0:0 0 -
2 Toyama Toyama 0 0 0 0 0 0:0 0 -
3 Sun Rockers Shibuya Sun Rockers Shibuya 0 0 0 0 0 0:0 0 -
4 Utsunomiya Brex Utsunomiya Brex 0 0 0 0 0 0:0 0 -
5 Hokkaido Hokkaido 0 0 0 0 0 0:0 0 -
6 Alvark Alvark 0 0 0 0 0 0:0 0 -
7 Brave Thunders Brave Thunders 0 0 0 0 0 0:0 0 -
8 Akita Akita 0 0 0 0 0 0:0 0 -
9 Yokohama Yokohama 0 0 0 0 0 0:0 0 -
10 Chiba Chiba 0 0 0 0 0 0:0 0 -
11 Gunma Gunma 0 0 0 0 0 0:0 0 -
12 Ibaraki Robots Ibaraki Robots 0 0 0 0 0 0:0 0 -
13 Altiri Chiba Altiri Chiba 0 0 0 0 0 0:0 0 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2026-2027, B.League - Regular Season, Western Conference

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 NeoPhoenix NeoPhoenix 0 0 0 0 0 0:0 0 -
2 Shiga Shiga 0 0 0 0 0 0:0 0 -
3 Osaka Osaka 0 0 0 0 0 0:0 0 -
4 Ryukyu Ryukyu 0 0 0 0 0 0:0 0 -
5 Kyoto Kyoto 0 0 0 0 0 0:0 0 -
6 SeaHorses Mikawa SeaHorses Mikawa 0 0 0 0 0 0:0 0 -
7 Diamond Dolphins Diamond Dolphins 0 0 0 0 0 0:0 0 -
8 Shimane Shimane 0 0 0 0 0 0:0 0 -
9 Shinshu Shinshu 0 0 0 0 0 0:0 0 -
10 Kobe Kobe 0 0 0 0 0 0:0 0 -
11 Hiroshima D. Hiroshima D. 0 0 0 0 0 0:0 0 -
12 Nagasaki Nagasaki 0 0 0 0 0 0:0 0 -
13 Saga Saga 0 0 0 0 0 0:0 0 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak