Orlovik

Bosnia-and-Herzegovina
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Prvenstvo BiH - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Borac Banja Luka Borac Banja Luka 24 21 3 0.875 +203 1995:1792 45 L2
2 Siroki Brijeg Siroki Brijeg 24 20 4 0.833 +292 2155:1863 44 L2
3 Sloboda Sloboda 24 17 7 0.708 +188 2027:1839 41 L2
4 Jahorina Jahorina 24 14 10 0.583 +105 2053:1948 38 L3
5 Orlovik Orlovik 24 13 11 0.542 +85 1984:1899 37 L1
6 Leotar Trebinje Leotar Trebinje 24 10 14 0.417 +10 2082:2072 34 L1
7 Igokea 2 Igokea 2 24 10 14 0.417 -48 1988:2036 34 -
8 Slavija Slavija 24 10 14 0.417 -3 2045:2048 34 W2
9 Basket Zivinice Basket Zivinice 24 9 15 0.375 -144 1878:2022 33 W1
10 Promo Promo 24 9 15 0.375 -152 1837:1989 33 W1
11 Zrinjski Mostar Zrinjski Mostar 24 8 16 0.333 -136 1937:2073 32 L4
12 Mrkonjic Grad Mrkonjic Grad 24 8 16 0.333 -222 1772:1994 32 W2
13 Radnicki Gorazde Radnicki Gorazde 24 7 17 0.292 -178 1891:2069 31 W1
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, Prvenstvo BiH - Winners stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Siroki Brijeg Siroki Brijeg 6 4 2 0.667 +37 503:466 10 L2
2 Sloboda Sloboda 6 3 3 0.5 +16 446:430 9 L2
3 Borac Banja Luka Borac Banja Luka 6 3 3 0.5 -20 453:473 9 L2
4 Jahorina Jahorina 6 2 4 0.333 -33 468:501 8 L3
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak