Orlovi W

Bosnia-and-Herzegovina
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Prvenstvo BiH Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Lavovi W Lavovi W 22 20 2 0.909 +485 1662:1177 42 L1
W W W L W
2 Jumper W Jumper W 22 18 4 0.818 +283 1649:1366 40 W3
W L W W W
3 Orlovi W Orlovi W 22 16 6 0.727 +301 1618:1317 38 L3
W W L W W
4 Celik Zenica W Celik Zenica W 22 16 6 0.727 +229 1640:1411 38 L2
W L W W W
5 Banovici W Banovici W 22 11 11 0.5 +94 1598:1504 33 W5
W W W W W
6 Leotar Trebinje W Leotar Trebinje W 22 11 11 0.5 +67 1625:1558 33 L1
L W L L W
7 OKK Zenica W OKK Zenica W 22 10 12 0.455 +54 1485:1431 32 L2
L L W W L
8 Play Off Sarajevo W Play Off Sarajevo W 22 10 12 0.455 -3 1507:1510 32 W2
W W L W L
9 KK Jedinstvo W KK Jedinstvo W 22 9 13 0.409 -34 1527:1561 31 L1
L W L L L
10 Mladi Krajisnik W Mladi Krajisnik W 22 8 14 0.364 +15 1498:1483 30 L2
L L W L L
11 Igman W Igman W 22 3 19 0.136 -699 1165:1864 25 L8
L L L L L
12 Konjic W Konjic W 22 0 22 0 -792 1022:1814 22 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak