Omega

Chile
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026-2027, LNB 2 - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Aleman Aleman 10 9 1 0.9 +210 877:667 19 L2
2 Sportiva Italiana Sportiva Italiana 10 9 1 0.9 +173 820:647 19 W4
3 Vila Alemana Vila Alemana 10 7 3 0.7 +46 790:744 17 L2
4 UDE Temuco UDE Temuco 8 6 2 0.75 +63 655:592 14 L2
5 Sergio Ceppi Sergio Ceppi 10 6 4 0.6 +73 830:757 16 L1
6 Luis Matte Larrain Luis Matte Larrain 10 6 4 0.6 +51 786:735 16 L1
7 Antofagasta Antofagasta 10 6 4 0.6 +44 752:708 16 L2
8 Stadio Italiano Stadio Italiano 10 6 4 0.6 +35 727:692 16 L2
9 Illapel Illapel 10 6 4 0.6 -3 698:701 16 L2
10 Quilpue Basquetbol Quilpue Basquetbol 10 5 5 0.5 +32 668:636 15 L2
11 Truenos De Talca Truenos De Talca 10 5 5 0.5 +23 689:666 15 L3
12 Arabe Valparaiso Arabe Valparaiso 10 5 5 0.5 +11 720:709 15 L1
13 San Luis San Luis 10 5 5 0.5 0 770:770 15 W2
14 CD Huachipato CD Huachipato 8 4 4 0.5 +3 586:583 12 L1
15 Omega Omega 8 4 4 0.5 -20 573:593 12 W5
16 Liceo Curico Liceo Curico 9 4 5 0.444 -28 695:723 13 L3
17 CDSB Constitucion CDSB Constitucion 10 4 6 0.4 -1 794:795 14 L3
18 Humboldt Humboldt 10 4 6 0.4 -99 603:702 14 W2
19 Escolar Aleman Escolar Aleman 8 3 5 0.375 +2 575:573 11 L2
20 CDB La Union CDB La Union 8 3 5 0.375 -48 564:612 11 L2
21 The Sharks The Sharks 10 1 9 0.1 -114 688:802 11 W1
22 Arturo Prat San Felipe Arturo Prat San Felipe 10 1 9 0.1 -203 678:881 11 L1
23 Municipal Chillan Municipal Chillan 9 0 9 0 -250 547:797 9 L4
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak