Nur-Sultan W

Kazakhstan
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2021-2022, Championship Women - Losers stage, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Aktau W Aktau W 26 19 7 0.731 +461 2186:1725 45 W3
2 MBJSM Almaty W MBJSM Almaty W 26 9 17 0.346 -210 1687:1897 35 L4
3 Karaganda W Karaganda W 26 7 19 0.269 -387 1426:1813 33 W1
4 Shymkent W Shymkent W 26 2 24 0.077 -647 1378:2025 28 L3
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2021-2022, Championship Women - Regular Season, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Turan W Turan W 14 13 1 0.929 +312 1079:767 27 W3
2 Pavlodar W Pavlodar W 14 11 3 0.786 +218 1023:805 25 L6
3 Okzhetpes W Okzhetpes W 14 10 4 0.714 +161 937:776 24 L3
4 Nur-Sultan W Nur-Sultan W 14 9 5 0.643 +92 876:784 23 W1
5 Aktau W Aktau W 14 7 7 0.5 +96 1119:1023 21 W3
6 Karaganda W Karaganda W 14 4 10 0.286 -175 813:988 18 W1
7 MBJSM Almaty W MBJSM Almaty W 14 2 12 0.143 -245 857:1102 16 L4
8 Shymkent W Shymkent W 14 0 14 0 -459 701:1160 14 L3
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2021-2022, Championship Women - Winners stage, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Turan W Turan W 26 22 4 0.846 +430 1931:1501 48 W3
2 Okzhetpes W Okzhetpes W 26 19 7 0.731 +311 1799:1488 45 L3
3 Pavlodar W Pavlodar W 26 17 9 0.654 +272 1803:1531 43 L6
4 Nur-Sultan W Nur-Sultan W 26 9 17 0.346 -230 1423:1653 35 W1
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak