Norrkoping

Sweden
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Basketligan - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Jamtland Jamtland 30 22 8 0.733 +249 2970:2721 44 L1
W W L W W
2 Norrkoping Norrkoping 30 22 8 0.733 +349 2813:2464 44 L4
W L W W W
3 BC Lulea BC Lulea 30 21 9 0.7 +238 2730:2492 42 L1
L W W L W
4 Boras Boras 30 21 9 0.7 +297 2790:2493 42 W4
W L W W W
5 Sodertalje Sodertalje 30 19 11 0.633 +140 2468:2328 38 L3
W W W W L
6 Uppsala Uppsala 30 16 14 0.533 +46 2558:2512 32 L2
W W L L W
7 Nassjo Nassjo 30 14 16 0.467 -80 2673:2753 28 L1
L W W L L
8 Koping Stars Koping Stars 30 11 19 0.367 -196 2655:2851 22 L3
W L W L W
9 Hogsbo Hogsbo 30 7 23 0.233 -275 2524:2799 14 L1
L W L L L
10 Umea Umea 30 6 24 0.2 -310 2428:2738 12 L5
L L L L L
11 Sloga Uppsala Sloga Uppsala 30 6 24 0.2 -458 2338:2796 12 L9
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak