NEXTGEN Slovakia

Slovakia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, Extraliga - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Levice Levice 36 28 8 0.778 +494 3190:2696 64 W1
W W W L L
2 Inter Bratislava Inter Bratislava 36 26 10 0.722 +315 3196:2881 62 W3
W W W W W
3 MBK Handlova MBK Handlova 36 24 12 0.667 +204 2945:2741 60 L1
W W L W L
4 BC Prievidza BC Prievidza 36 21 15 0.583 +258 3195:2937 57 L1
W W L W L
5 Nitra Blue Wings Nitra Blue Wings 36 20 16 0.556 +146 3030:2884 56 L1
L L L W L
6 Spisski Rytieri Spisski Rytieri 36 18 18 0.5 +1 3066:3065 54 L2
W L L L W
7 BC Komarno BC Komarno 36 17 19 0.472 +44 3024:2980 53 L2
L W W L L
8 Iskra Svit Iskra Svit 36 13 23 0.361 -220 2937:3157 49 L5
L L W L L
9 BKM Lucenec BKM Lucenec 36 13 23 0.361 -255 2988:3243 49 L2
L L W W W
10 NEXTGEN Slovakia NEXTGEN Slovakia 36 0 36 0 -987 2373:3360 36 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak