Nelson Giants

New Zealand
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026, NBL - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Southland Sharks Southland Sharks 20 16 4 0.8 +159 1927:1768 32 W3
2 Auckland Tuatara Auckland Tuatara 20 16 4 0.8 +249 1920:1671 32 L1
3 Canterbury Rams Canterbury Rams 20 16 4 0.8 +263 1938:1675 32 L1
4 Wellington Saints Wellington Saints 20 15 5 0.75 +206 2008:1802 30 L1
5 Otago Nuggets Otago Nuggets 20 10 10 0.5 -38 1718:1756 20 L2
6 Tauranga Whai Tauranga Whai 20 8 12 0.4 -104 1725:1829 16 L1
7 Manawatu Jets Manawatu Jets 20 8 12 0.4 -104 1876:1980 16 W1
8 Nelson Giants Nelson Giants 20 6 14 0.3 -79 1737:1816 12 L1
9 Franklin Bulls Franklin Bulls 20 6 14 0.3 -169 1744:1913 12 L2
10 Taranaki Airs Taranaki Airs 20 6 14 0.3 -151 1664:1815 12 L4
11 Bay Hawks Bay Hawks 20 3 17 0.15 -232 1723:1955 6 L8
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak