Neftchi IK

Europe
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, FIBA Europe Cup - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Bilbao Bilbao 6 5 1 0.833 +202 617:415 11 W1
W W W W W
2 Basket Zaragoza Basket Zaragoza 6 5 1 0.833 +122 571:449 11 L1
W W W L W
3 Peristeri Peristeri 6 5 1 0.833 +90 525:435 11 W1
W W L W W
4 Murcia Murcia 6 5 1 0.833 +83 507:424 11 W1
W W W W L
5 Rostock Rostock 6 5 1 0.833 +78 535:457 11 L4
W W W L W
6 Cedevita Junior Cedevita Junior 6 5 1 0.833 +63 531:468 11 L7
L W W W W
7 CSM Oradea CSM Oradea 6 5 1 0.833 +39 505:466 11 W2
W W W L W
8 PAOK PAOK 6 5 1 0.833 +14 527:513 11 L1
W W W L W
9 BC Prievidza BC Prievidza 6 4 2 0.667 +88 539:451 10 L3
W W W L L
10 Petkim Spor Petkim Spor 6 4 2 0.667 +77 516:439 10 L4
L W W W L
11 Sassari Sassari 6 4 2 0.667 +74 535:461 10 W1
L W W W W
12 Sporting CP Sporting CP 6 4 2 0.667 +68 535:467 10 W1
W W L W L
13 Trefl Sopot Trefl Sopot 6 4 2 0.667 +64 552:488 10 L2
L W L W W
14 Szombathely Szombathely 6 4 2 0.667 +37 514:477 10 L3
W W L W W
15 KK Bosna KK Bosna 6 4 2 0.667 +26 465:439 10 W1
W L W W W
16 Basketball Braunschweig Basketball Braunschweig 6 4 2 0.667 +14 502:488 10 L1
L W L W W
17 Reggiana Reggiana 6 3 3 0.5 +45 494:449 9 L4
W L L L W
18 Anwil Wloclawek Anwil Wloclawek 6 3 3 0.5 +37 563:526 9 W1
W L W W L
19 Antwerp Giants Antwerp Giants 6 3 3 0.5 +28 504:476 9 W1
W L W W L
20 Vechta Vechta 6 3 3 0.5 +23 523:500 9 W1
W L L L W
21 Dijon Dijon 6 3 3 0.5 +1 501:500 9 L1
L W W W L
22 Neftchi IK Neftchi IK 6 3 3 0.5 -10 522:532 9 L2
L L W W W
23 Cibona Cibona 6 3 3 0.5 -18 463:481 9 L3
L L L W W
24 AEK Larnaca AEK Larnaca 6 3 3 0.5 -22 486:508 9 W1
W L L W W
25 Bashkimi Bashkimi 6 3 3 0.5 -28 477:505 9 W3
W W W L L
26 BC Kalev/Cramo BC Kalev/Cramo 6 3 3 0.5 -44 495:539 9 W2
W W L L L
27 Bakken Bears Bakken Bears 6 2 4 0.333 -5 514:519 8 L2
L L W W L
28 Absheron Lions Absheron Lions 6 2 4 0.333 -10 541:551 8 W1
W L W L L
29 Lublin Lublin 6 2 4 0.333 -31 478:509 8 L1
L W L L L
30 Tartu Ulikool Tartu Ulikool 6 2 4 0.333 -47 497:544 8 L1
L W L L W
31 FC Porto FC Porto 6 2 4 0.333 -59 456:515 8 L3
L L L W L
32 Keravnos Keravnos 6 2 4 0.333 -73 468:541 8 W1
W L L W L
33 Pelister Pelister 6 1 5 0.167 -78 482:560 7 L4
L L L L W
34 Rilski Sportist Rilski Sportist 6 1 5 0.167 -78 412:490 7 L4
L L L L W
35 Brno Brno 6 1 5 0.167 -84 456:540 7 L5
L L L L L
36 Anorthosis Anorthosis 6 1 5 0.167 -154 426:580 7 L5
L L L L L
37 Valcea Valcea 6 1 5 0.167 -165 428:593 7 L2
L L W L L
38 Kutaisi Kutaisi 6 1 5 0.167 -208 382:590 7 L2
L L W L L
39 Trepca Trepca 6 0 6 0 -65 454:519 6 L6
L L L L L
40 Corona Brasov Corona Brasov 6 0 6 0 -94 448:542 6 L6
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, FIBA Europe Cup - Regular Season, Ranking of second-placed teams

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Peristeri Peristeri 6 5 1 0.833 +90 525:435 11 W1
W W L W W
2 BC Prievidza BC Prievidza 6 4 2 0.667 +88 539:451 10 L3
W W W L L
3 Petkim Spor Petkim Spor 6 4 2 0.667 +77 516:439 10 L4
L W W W L
4 Sporting CP Sporting CP 6 4 2 0.667 +68 535:467 10 W1
W W L W L
5 Szombathely Szombathely 6 4 2 0.667 +37 514:477 10 L3
W W L W W
6 KK Bosna KK Bosna 6 4 2 0.667 +26 465:439 10 W1
W L W W W
7 Basketball Braunschweig Basketball Braunschweig 6 4 2 0.667 +14 502:488 10 L1
L W L W W
8 Antwerp Giants Antwerp Giants 6 3 3 0.5 +28 504:476 9 W1
W L W W L
9 Dijon Dijon 6 3 3 0.5 +1 501:500 9 L1
L W W W L
10 Neftchi IK Neftchi IK 6 3 3 0.5 -10 522:532 9 L2
L L W W W
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, FIBA Europe Cup - Second stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Bilbao Bilbao 6 6 0 1 +135 543:408 12 W1
W W W W W
2 Murcia Murcia 6 6 0 1 +92 536:444 12 W1
W W W W W
3 Peristeri Peristeri 6 5 1 0.833 +28 505:477 11 W1
W W W L W
4 KK Bosna KK Bosna 6 5 1 0.833 +16 483:467 11 W1
W W W L W
5 PAOK PAOK 6 4 2 0.667 +70 519:449 10 L1
L W W L W
6 Reggiana Reggiana 6 4 2 0.667 +66 508:442 10 L4
L L W W W
7 Petkim Spor Petkim Spor 6 4 2 0.667 +53 494:441 10 L4
L L W W W
8 CSM Oradea CSM Oradea 6 3 3 0.5 -14 492:506 9 W2
W W L W L
9 Szombathely Szombathely 6 3 3 0.5 -23 466:489 9 L3
W W L W L
10 Rostock Rostock 6 2 4 0.333 +5 489:484 8 L4
L L L L W
11 Basket Zaragoza Basket Zaragoza 6 2 4 0.333 -28 463:491 8 L1
L W L W L
12 Sassari Sassari 6 1 5 0.167 -53 446:499 7 W1
W L L L L
13 Sporting CP Sporting CP 6 1 5 0.167 -68 454:522 7 W1
W L L L L
14 Trefl Sopot Trefl Sopot 6 1 5 0.167 -74 451:525 7 L2
L L W L L
15 BC Prievidza BC Prievidza 6 1 5 0.167 -137 401:538 7 L3
L L L W L
16 Cedevita Junior Cedevita Junior 6 0 6 0 -68 490:558 6 L7
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak