Nara
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 60
- Wins
- 18
- Losses
- 42
- Win %
- 30%
- Tỷ lệ thua
- 70%
Points
- Points for
- 4428
- Points against
- 4941
- Average points for
- 73.8
- Average points against
- 82.4
Home / Away
- Home record
- 11-19
- Away record
- 7-23
- Home points for
- 74.7
- Điểm thua sân nhà
- 80.7
- Away points for
- 72.9
- Điểm thua sân khách
- 84.0
Shooting
- FG
- 30.4 (43%)
- 2 pointers
- 22.8 (46%)
- 3P
- 7.5 (34%)
- FT
- 11.7 (67%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 32.9
- Rebound tấn công
- 4.5
- Rebound phòng ngự
- 13.2
- Assists
- 18.4
- Cướp bóng
- 6.8
- Chắn bóng
- 2
- Mất bóng
- 13.8
- Lỗi cá nhân
- 10.5
Record
- Played
- 60
- Wins
- 26
- Losses
- 34
- Win %
- 43.3%
- Tỷ lệ thua
- 56.7%
Points
- Points for
- 4565
- Points against
- 4811
- Average points for
- 76.1
- Average points against
- 80.2
Home / Away
- Home record
- 10-20
- Away record
- 16-14
- Home points for
- 73.6
- Điểm thua sân nhà
- 79.8
- Away points for
- 78.6
- Điểm thua sân khách
- 80.5
Shooting
- FG
- 34.9 (41%)
- 2 pointers
- 26.7 (43%)
- 3P
- 8.2 (34%)
- FT
- 13.7 (71%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 35
- Rebound tấn công
- 9.3
- Rebound phòng ngự
- 25.7
- Assists
- 18.6
- Cướp bóng
- 7.2
- Chắn bóng
- 2.2
- Mất bóng
- 12.2
- Lỗi cá nhân
- 18.6
Record
- Played
- 60
- Wins
- 24
- Losses
- 36
- Win %
- 40%
- Tỷ lệ thua
- 60%
Points
- Points for
- 4482
- Points against
- 4660
- Average points for
- 74.7
- Average points against
- 77.7
Home / Away
- Home record
- 13-17
- Away record
- 11-19
- Home points for
- 76.1
- Điểm thua sân nhà
- 80.0
- Away points for
- 73.3
- Điểm thua sân khách
- 75.3
Shooting
- FG
- 33.8 (40%)
- 2 pointers
- 26.6 (43%)
- 3P
- 7.3 (33%)
- FT
- 13.4 (73%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 35.6
- Rebound tấn công
- 10.1
- Rebound phòng ngự
- 25.5
- Assists
- 16.4
- Cướp bóng
- 5.9
- Chắn bóng
- 2.5
- Mất bóng
- 12.1
- Lỗi cá nhân
- 18.4