Nagasaki
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 0
- Wins
- 0
- Losses
- 0
- Win %
- —
- Tỷ lệ thua
- —
Points
- Points for
- 0
- Points against
- 0
- Average points for
- 0.0
- Average points against
- 0.0
Home / Away
- Home record
- 0-0
- Away record
- 0-0
- Home points for
- 0.0
- Điểm thua sân nhà
- 0.0
- Away points for
- 0.0
- Điểm thua sân khách
- 0.0
Record
- Played
- 67
- Wins
- 53
- Losses
- 14
- Win %
- 79.1%
- Tỷ lệ thua
- 20.9%
Points
- Points for
- 6052
- Points against
- 5278
- Average points for
- 90.3
- Average points against
- 78.8
Home / Away
- Home record
- 30-7
- Away record
- 23-7
- Home points for
- 89.9
- Điểm thua sân nhà
- 78.4
- Away points for
- 90.9
- Điểm thua sân khách
- 79.2
Shooting
- FG
- 37.8 (46%)
- 2 pointers
- 25.8 (52%)
- 3P
- 12 (37%)
- FT
- 14.4 (77%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 34
- Rebound tấn công
- 5
- Rebound phòng ngự
- 12.2
- Assists
- 22.2
- Cướp bóng
- 9.2
- Chắn bóng
- 2.5
- Mất bóng
- 12.7
- Lỗi cá nhân
- 9
Record
- Played
- 60
- Wins
- 26
- Losses
- 34
- Win %
- 43.3%
- Tỷ lệ thua
- 56.7%
Points
- Points for
- 4548
- Points against
- 4697
- Average points for
- 75.8
- Average points against
- 78.3
Home / Away
- Home record
- 11-19
- Away record
- 15-15
- Home points for
- 73.5
- Điểm thua sân nhà
- 77.0
- Away points for
- 78.1
- Điểm thua sân khách
- 79.6
Shooting
- FG
- 36.5 (41%)
- 2 pointers
- 27.1 (44%)
- 3P
- 9.3 (35%)
- FT
- 11.3 (73%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 34.7
- Rebound tấn công
- 10.1
- Rebound phòng ngự
- 24.6
- Assists
- 16.3
- Cướp bóng
- 8
- Chắn bóng
- 3.3
- Mất bóng
- 14.2
- Lỗi cá nhân
- 20.8
Record
- Played
- 60
- Wins
- 27
- Losses
- 33
- Win %
- 45%
- Tỷ lệ thua
- 55%
Points
- Points for
- 4869
- Points against
- 5012
- Average points for
- 81.2
- Average points against
- 83.5
Home / Away
- Home record
- 11-19
- Away record
- 16-14
- Home points for
- 78.3
- Điểm thua sân nhà
- 82.3
- Away points for
- 84.0
- Điểm thua sân khách
- 84.8
Shooting
- FG
- 39.3 (41%)
- 2 pointers
- 29.5 (44%)
- 3P
- 9.8 (33%)
- FT
- 11.2 (72%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 37
- Rebound tấn công
- 10.7
- Rebound phòng ngự
- 26.3
- Assists
- 19.2
- Cướp bóng
- 8
- Chắn bóng
- 1.9
- Mất bóng
- 13.8
- Lỗi cá nhân
- 20.6