Nadezhda W

Russia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Premier League Women - 5th-8th places

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
5 Dynamo Moscow W Dynamo Moscow W 3 2 1 0.667 +35 254:219 5 L1
L W W
6 Spartak Moscow W Spartak Moscow W 3 2 1 0.667 +8 231:223 5 W2
W W L
7 MBA Moscow W MBA Moscow W 3 2 1 0.667 -1 201:202 5 W1
W L W
8 Enisey Krasnoyarsk W Enisey Krasnoyarsk W 3 0 3 0 -42 194:236 3 L6
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, Premier League Women - 9th-12th places

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
9 Neftyanik Omsk W Neftyanik Omsk W 6 4 2 0.667 +31 386:355 10 W1
W L W L W
10 Samara W Samara W 6 4 2 0.667 -6 416:422 10 W2
W W L W W
11 Ivanovo W Ivanovo W 6 3 3 0.5 -9 439:448 9 L1
L W W L L
12 Novosibirsk W Novosibirsk W 6 1 5 0.167 -16 428:444 7 L3
L L L W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, Premier League Women - Losers stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
7 MBA Moscow W MBA Moscow W 27 15 12 0.556 +59 1985:1926 42 W1
W L L W W
8 Enisey Krasnoyarsk W Enisey Krasnoyarsk W 27 10 17 0.37 -181 1700:1881 37 L6
L W W W W
9 Samara W Samara W 27 8 19 0.296 -335 1812:2147 35 W2
W W L L W
10 Ivanovo W Ivanovo W 27 6 21 0.222 -336 1719:2055 33 L1
L W W L L
11 Novosibirsk W Novosibirsk W 27 6 21 0.222 -373 1775:2148 33 L3
W L W L L
12 Neftyanik Omsk W Neftyanik Omsk W 27 5 22 0.185 -275 1687:1962 32 W1
L L L W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, Premier League Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 UMMC Ekaterinburg W UMMC Ekaterinburg W 22 21 1 0.955 +520 1903:1383 43 W1
W W W L W
2 Dynamo Kursk W Dynamo Kursk W 22 19 3 0.864 +336 1795:1459 41 L1
W W W W L
3 Nika Siktivkar W Nika Siktivkar W 22 17 5 0.773 +256 1711:1455 39 L6
W W W W W
4 Nadezhda W Nadezhda W 22 15 7 0.682 +231 1615:1384 37 W3
L W L W W
5 Spartak Moscow W Spartak Moscow W 22 13 9 0.591 +53 1621:1568 35 W2
W W W L W
6 Dynamo Moscow W Dynamo Moscow W 22 12 10 0.545 +45 1740:1695 34 L1
W L W W W
7 MBA Moscow W MBA Moscow W 22 12 10 0.545 +44 1623:1579 34 W1
W L L W L
8 Enisey Krasnoyarsk W Enisey Krasnoyarsk W 22 6 16 0.273 -229 1345:1574 28 L6
L L L L W
9 Samara W Samara W 22 5 17 0.227 -350 1443:1793 27 W2
L W L W W
10 Novosibirsk W Novosibirsk W 22 4 18 0.182 -340 1450:1790 26 L3
L L L L L
11 Ivanovo W Ivanovo W 22 4 18 0.182 -323 1397:1720 26 L1
L L L W L
12 Neftyanik Omsk W Neftyanik Omsk W 22 4 18 0.182 -243 1364:1607 26 W1
L L L W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, Premier League Women - Winners stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 UMMC Ekaterinburg W UMMC Ekaterinburg W 27 26 1 0.963 +645 2328:1683 53 W1
W W W W W
2 Dynamo Kursk W Dynamo Kursk W 27 23 4 0.852 +386 2169:1783 50 L1
L W W W W
3 Nika Siktivkar W Nika Siktivkar W 27 19 8 0.704 +244 2106:1862 46 L6
W L L W L
4 Nadezhda W Nadezhda W 27 18 9 0.667 +227 1915:1688 45 W3
W W L L W
5 Dynamo Moscow W Dynamo Moscow W 27 13 14 0.481 -20 2115:2135 40 L1
L L W L L
6 Spartak Moscow W Spartak Moscow W 27 13 14 0.481 -41 1881:1922 39 W2
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak