Moycullen

Ireland
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, SuperLeague - Regular Season, North

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Belfast Belfast 19 16 3 0.842 +171 1744:1573 35 L2
2 Eanna Eanna 19 15 4 0.789 +206 1728:1522 34 W10
3 Killester Killester 19 13 6 0.684 +171 1675:1504 32 L1
4 Sligo Sligo 19 10 9 0.526 +9 1733:1724 29 L1
5 Templeogue Templeogue 19 7 12 0.368 -91 1566:1657 26 W2
7 Ulster Ulster 19 3 16 0.158 -204 1462:1666 22 L8
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2023-2024, SuperLeague - Regular Season, South

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Maree Maree 19 14 5 0.737 +126 1620:1494 33 L1
2 Ballincollig Ballincollig 19 14 5 0.737 +101 1646:1545 33 L1
3 Tralee Warriors Tralee Warriors 19 11 8 0.579 +44 1579:1535 30 L1
4 UCC Demons UCC Demons 19 8 11 0.421 +34 1616:1582 27 L1
5 KCYMS KCYMS 19 8 11 0.421 -65 1472:1537 27 L2
6 Neptune Neptune 19 6 13 0.316 -106 1630:1736 25 L5
7 Moycullen Moycullen 19 5 14 0.263 -147 1367:1514 24 L6
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak