Morphou

Cyprus
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Division A - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 AEK Larnaca AEK Larnaca 18 17 1 0.944 +285 1578:1293 35 W1
L W W W W
2 Keravnos Keravnos 18 17 1 0.944 +327 1618:1291 35 L1
W W W W W
3 AEL AEL 18 12 6 0.667 +29 1470:1441 30 L1
L W W W W
4 Apoel BC Apoel BC 18 10 8 0.556 -46 1451:1497 28 L1
W W W W W
5 Paralimni Paralimni 18 8 10 0.444 +41 1493:1452 26 W1
W W L L L
6 Apollon Apollon 18 8 10 0.444 -20 1524:1544 26 L1
W L L W L
7 Anorthosis Anorthosis 18 7 11 0.389 -75 1351:1426 25 W1
W L L L W
8 Morphou Morphou 18 6 12 0.333 -131 1406:1537 24 L2
L L W L L
9 ETHA Engomi ETHA Engomi 18 3 15 0.167 -211 1481:1692 21 L10
L L L L L
10 Achilleas K. Achilleas K. 18 2 16 0.111 -199 1292:1491 20 L5
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, Division A - Winners stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 AEK Larnaca AEK Larnaca 23 22 1 0.957 +352 2014:1662 45 W1
W W W W W
2 Keravnos Keravnos 23 21 2 0.913 +399 2074:1675 44 L1
W W L W W
3 AEL AEL 23 15 8 0.652 +22 1865:1843 38 L1
L L W W W
4 Apoel BC Apoel BC 23 11 12 0.478 -67 1843:1910 34 L1
L L W L L
5 Apollon Apollon 23 9 14 0.391 -69 1911:1980 32 L1
L W L L L
6 Paralimni Paralimni 23 9 14 0.391 -21 1889:1910 32 W1
W L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak