Morgan State
2025-2026, NCAA - Regular Season, ASUN
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 22 | 9 | 0.71 | +261 | 2530:2269 | 53 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 2 |
|
34 | 22 | 12 | 0.647 | +208 | 2749:2541 | 56 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
34 | 21 | 13 | 0.618 | +66 | 2886:2820 | 55 | L1 |
W
W
W
L
W
|
| 4 |
|
32 | 19 | 13 | 0.594 | +125 | 2548:2423 | 51 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 5 |
|
34 | 16 | 18 | 0.471 | +33 | 2631:2598 | 50 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 6 |
|
32 | 15 | 17 | 0.469 | -96 | 2450:2546 | 47 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 7 |
|
32 | 13 | 19 | 0.406 | -53 | 2561:2614 | 45 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 8 |
|
32 | 12 | 20 | 0.375 | -10 | 2339:2349 | 44 | - |
L
W
W
L
L
|
| 9 |
|
33 | 12 | 21 | 0.364 | -200 | 2431:2631 | 45 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 10 |
|
32 | 11 | 21 | 0.344 | -51 | 2568:2619 | 43 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 11 |
|
30 | 9 | 21 | 0.3 | -246 | 2082:2328 | 39 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 12 |
|
32 | 7 | 25 | 0.219 | -274 | 2547:2821 | 39 | L2 |
L
L
W
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, America East
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 24 | 8 | 0.75 | +304 | 2448:2144 | 56 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
34 | 22 | 12 | 0.647 | +166 | 2496:2330 | 56 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
33 | 16 | 17 | 0.485 | -205 | 2212:2417 | 49 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 4 |
|
33 | 15 | 18 | 0.455 | -47 | 2471:2518 | 48 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 5 |
|
32 | 11 | 21 | 0.344 | -38 | 2303:2341 | 43 | - |
L
L
W
L
L
|
| 6 |
|
30 | 9 | 21 | 0.3 | -162 | 2076:2238 | 39 | - |
L
W
L
L
L
|
| 7 |
|
31 | 9 | 22 | 0.29 | -236 | 2010:2246 | 40 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 8 |
|
31 | 8 | 23 | 0.258 | -216 | 2105:2321 | 39 | W2 |
W
W
L
W
L
|
| 9 |
|
32 | 8 | 24 | 0.25 | -189 | 2001:2190 | 40 | L3 |
L
L
L
W
W
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, American Conference
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 26 | 7 | 0.788 | +415 | 2824:2409 | 59 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
|
33 | 25 | 8 | 0.758 | +403 | 2895:2492 | 58 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
33 | 22 | 11 | 0.667 | +238 | 2562:2324 | 55 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
|
32 | 20 | 12 | 0.625 | +174 | 2535:2361 | 52 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 5 |
|
33 | 19 | 14 | 0.576 | +116 | 2341:2225 | 52 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 6 |
|
33 | 18 | 15 | 0.545 | +143 | 2596:2453 | 51 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 7 |
|
33 | 18 | 15 | 0.545 | -104 | 2389:2493 | 51 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 8 |
|
32 | 16 | 16 | 0.5 | +102 | 2366:2264 | 48 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 9 |
|
34 | 17 | 17 | 0.5 | -38 | 2492:2530 | 51 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 10 |
|
31 | 13 | 18 | 0.419 | -20 | 2291:2311 | 44 | W1 |
W
L
W
L
L
|
| 11 |
|
32 | 13 | 19 | 0.406 | -47 | 2407:2454 | 45 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 12 |
|
31 | 11 | 20 | 0.355 | -184 | 2217:2401 | 42 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 13 |
|
30 | 5 | 25 | 0.167 | -338 | 2084:2422 | 35 | L5 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Atlantic 10
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 28 | 5 | 0.848 | +585 | 2879:2294 | 61 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 2 |
|
34 | 27 | 7 | 0.794 | +343 | 2773:2430 | 61 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
32 | 23 | 9 | 0.719 | +187 | 2347:2160 | 55 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 4 |
|
34 | 23 | 11 | 0.676 | +152 | 2528:2376 | 57 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 5 |
|
33 | 22 | 11 | 0.667 | +113 | 2419:2306 | 55 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 6 |
|
33 | 20 | 13 | 0.606 | +142 | 2367:2225 | 53 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 7 |
|
33 | 18 | 15 | 0.545 | +275 | 2708:2433 | 51 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 8 |
|
33 | 18 | 15 | 0.545 | +103 | 2584:2481 | 51 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 9 |
|
32 | 17 | 15 | 0.531 | +140 | 2235:2095 | 49 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 10 |
|
34 | 17 | 17 | 0.5 | +64 | 2596:2532 | 51 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 11 |
|
32 | 16 | 16 | 0.5 | +54 | 2236:2182 | 48 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 12 |
|
32 | 15 | 17 | 0.469 | +89 | 2455:2366 | 47 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 13 |
|
32 | 9 | 23 | 0.281 | -222 | 2148:2370 | 41 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 14 |
|
33 | 9 | 24 | 0.273 | -296 | 2204:2500 | 42 | L1 |
L
W
W
L
W
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Atlantic Coast
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 32 | 2 | 0.941 | +651 | 2798:2147 | 66 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
35 | 29 | 6 | 0.829 | +364 | 2796:2432 | 64 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
33 | 25 | 8 | 0.758 | +355 | 2704:2349 | 58 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 4 |
|
32 | 24 | 8 | 0.75 | +271 | 2553:2282 | 56 | L3 |
L
L
W
W
W
|
| 5 |
|
34 | 24 | 10 | 0.706 | +252 | 2521:2269 | 58 | L2 |
L
W
W
W
L
|
| 6 |
|
33 | 23 | 10 | 0.697 | +415 | 2797:2382 | 56 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 7 |
|
32 | 21 | 11 | 0.656 | +148 | 2492:2344 | 53 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 8 |
|
32 | 20 | 12 | 0.625 | +105 | 2431:2326 | 52 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 9 |
|
33 | 20 | 13 | 0.606 | +237 | 2762:2525 | 53 | L2 |
L
W
L
L
L
|
| 10 |
|
33 | 20 | 13 | 0.606 | +218 | 2779:2561 | 53 | L2 |
L
W
L
L
L
|
| 11 |
|
32 | 19 | 13 | 0.594 | +125 | 2521:2396 | 51 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 12 |
|
33 | 18 | 15 | 0.545 | +80 | 2652:2572 | 51 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 13 |
|
33 | 17 | 16 | 0.515 | +59 | 2602:2543 | 50 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 14 |
|
32 | 15 | 17 | 0.469 | +24 | 2400:2376 | 47 | L6 |
L
L
L
L
L
|
| 15 |
|
31 | 13 | 18 | 0.419 | -27 | 2308:2335 | 44 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 16 |
|
33 | 13 | 20 | 0.394 | -43 | 2327:2370 | 46 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 17 |
|
31 | 11 | 20 | 0.355 | -101 | 2090:2191 | 42 | W1 |
W
L
L
W
L
|
| 18 |
|
31 | 11 | 20 | 0.355 | -113 | 2287:2400 | 42 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Big 12
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 32 | 2 | 0.941 | +590 | 2929:2339 | 66 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
34 | 28 | 6 | 0.824 | +486 | 2623:2137 | 62 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
34 | 27 | 7 | 0.794 | +566 | 2781:2215 | 61 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 4 |
|
33 | 23 | 10 | 0.697 | +206 | 2496:2290 | 56 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 5 |
|
32 | 22 | 10 | 0.688 | +249 | 2573:2324 | 54 | L1 |
L
L
L
W
W
|
| 6 |
|
34 | 23 | 11 | 0.676 | +292 | 2853:2561 | 57 | L2 |
L
W
W
W
L
|
| 7 |
|
33 | 22 | 11 | 0.667 | +206 | 2584:2378 | 55 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 8 |
|
32 | 21 | 11 | 0.656 | +80 | 2591:2511 | 53 | L2 |
L
W
L
L
L
|
| 9 |
|
33 | 19 | 14 | 0.576 | +45 | 2781:2736 | 52 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 10 |
|
32 | 18 | 14 | 0.563 | +142 | 2214:2072 | 50 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 11 |
|
33 | 18 | 15 | 0.545 | +183 | 2413:2230 | 51 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 12 |
|
32 | 17 | 15 | 0.531 | +17 | 2559:2542 | 49 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 13 |
|
33 | 17 | 16 | 0.515 | -66 | 2519:2585 | 50 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 14 |
|
32 | 16 | 16 | 0.5 | +173 | 2642:2469 | 48 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 15 |
|
32 | 12 | 20 | 0.375 | -73 | 2546:2619 | 44 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 16 |
|
32 | 10 | 22 | 0.313 | -152 | 2379:2531 | 42 | L6 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Big East
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 29 | 5 | 0.853 | +421 | 2635:2214 | 63 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 2 |
|
34 | 28 | 6 | 0.824 | +394 | 2773:2379 | 62 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
32 | 24 | 8 | 0.75 | +204 | 2469:2265 | 56 | L2 |
L
W
W
L
W
|
| 4 |
|
33 | 21 | 12 | 0.636 | +165 | 2321:2156 | 54 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 5 |
|
32 | 16 | 16 | 0.5 | +59 | 2540:2481 | 48 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 6 |
|
32 | 16 | 16 | 0.5 | +22 | 2248:2226 | 48 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 7 |
|
34 | 16 | 18 | 0.471 | +24 | 2503:2479 | 50 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 8 |
|
32 | 15 | 17 | 0.469 | +3 | 2404:2401 | 47 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 9 |
|
33 | 15 | 18 | 0.455 | +43 | 2815:2772 | 48 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 10 |
|
33 | 15 | 18 | 0.455 | -75 | 2586:2661 | 48 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 11 |
|
32 | 12 | 20 | 0.375 | -20 | 2405:2425 | 44 | L1 |
L
W
W
L
W
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Big Sky
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 20 | 11 | 0.645 | +197 | 2376:2179 | 51 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 2 |
|
32 | 20 | 12 | 0.625 | +191 | 2640:2449 | 52 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 3 |
|
35 | 21 | 14 | 0.6 | +213 | 2753:2540 | 56 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 4 |
|
32 | 18 | 14 | 0.563 | +208 | 2493:2285 | 50 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 5 |
|
34 | 18 | 16 | 0.529 | +92 | 2627:2535 | 52 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 6 |
|
32 | 16 | 16 | 0.5 | +124 | 2598:2474 | 48 | L2 |
L
L
W
W
W
|
| 7 |
|
33 | 14 | 19 | 0.424 | -30 | 2576:2606 | 47 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 8 |
|
33 | 13 | 20 | 0.394 | -54 | 2459:2513 | 46 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 9 |
|
31 | 10 | 21 | 0.323 | -134 | 2408:2542 | 41 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 10 |
|
32 | 10 | 22 | 0.313 | -163 | 2282:2445 | 42 | L5 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Big South
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 30 | 4 | 0.882 | +670 | 3059:2389 | 64 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
34 | 23 | 11 | 0.676 | +278 | 2844:2566 | 57 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 3 |
|
32 | 17 | 15 | 0.531 | +147 | 2637:2490 | 49 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 4 |
|
32 | 16 | 16 | 0.5 | +116 | 2486:2370 | 48 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 5 |
|
32 | 15 | 17 | 0.469 | +107 | 2670:2563 | 47 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 6 |
|
32 | 15 | 17 | 0.469 | +15 | 2349:2334 | 47 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 7 |
|
33 | 14 | 19 | 0.424 | -50 | 2360:2410 | 47 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 8 |
|
32 | 13 | 19 | 0.406 | +19 | 2376:2357 | 45 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 9 |
|
33 | 4 | 29 | 0.121 | -572 | 2248:2820 | 37 | L1 |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Big Ten
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 31 | 3 | 0.912 | +599 | 2952:2353 | 65 | W6 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
|
32 | 26 | 6 | 0.813 | +354 | 2473:2119 | 58 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 3 |
|
32 | 25 | 7 | 0.781 | +337 | 2526:2189 | 57 | L1 |
L
L
W
W
W
|
| 4 |
|
35 | 27 | 8 | 0.771 | +403 | 2858:2455 | 62 | L1 |
W
W
W
W
L
|
| 5 |
|
32 | 24 | 8 | 0.75 | +466 | 2700:2234 | 56 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 6 |
|
34 | 24 | 10 | 0.706 | +241 | 2822:2581 | 58 | L2 |
L
W
W
W
W
|
| 7 |
|
34 | 23 | 11 | 0.676 | +229 | 2643:2414 | 57 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 8 |
|
33 | 21 | 12 | 0.636 | +305 | 2482:2177 | 54 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 9 |
|
33 | 21 | 12 | 0.636 | +231 | 2633:2402 | 54 | L2 |
L
W
W
W
W
|
| 10 |
|
32 | 18 | 14 | 0.563 | +192 | 2501:2309 | 50 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 11 |
|
32 | 18 | 14 | 0.563 | +21 | 2515:2494 | 50 | L8 |
L
L
L
L
L
|
| 12 |
|
33 | 16 | 17 | 0.485 | +115 | 2545:2430 | 49 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 13 |
|
32 | 15 | 17 | 0.469 | +48 | 2241:2193 | 47 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 14 |
|
34 | 15 | 19 | 0.441 | +40 | 2487:2447 | 49 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 15 |
|
33 | 14 | 19 | 0.424 | -150 | 2329:2479 | 47 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 16 |
|
32 | 12 | 20 | 0.375 | -99 | 2267:2366 | 44 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 17 |
|
32 | 12 | 20 | 0.375 | -181 | 2358:2539 | 44 | L3 |
L
L
L
W
L
|
| 18 |
|
33 | 12 | 21 | 0.364 | -227 | 2300:2527 | 45 | L1 |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Big West
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 24 | 8 | 0.75 | +317 | 2548:2231 | 56 | L1 |
W
W
L
W
W
|
| 2 |
|
34 | 23 | 11 | 0.676 | +305 | 2632:2327 | 57 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
34 | 23 | 11 | 0.676 | +183 | 2573:2390 | 57 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 4 |
|
34 | 20 | 14 | 0.588 | +54 | 2767:2713 | 54 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 5 |
|
33 | 19 | 14 | 0.576 | +84 | 2562:2478 | 52 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 6 |
|
32 | 18 | 14 | 0.563 | +155 | 2483:2328 | 50 | L3 |
L
L
L
W
L
|
| 7 |
|
34 | 18 | 16 | 0.529 | +44 | 2822:2778 | 52 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 8 |
|
33 | 14 | 19 | 0.424 | -95 | 2710:2805 | 47 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 9 |
|
32 | 10 | 22 | 0.313 | -93 | 2396:2489 | 42 | W1 |
W
L
W
L
L
|
| 10 |
|
32 | 10 | 22 | 0.313 | -158 | 2334:2492 | 42 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 11 |
|
32 | 8 | 24 | 0.25 | -290 | 2339:2629 | 40 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Coastal Athletic Association
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 26 | 6 | 0.813 | +299 | 2465:2166 | 58 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 2 |
|
34 | 24 | 10 | 0.706 | +325 | 2571:2246 | 58 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
32 | 21 | 11 | 0.656 | +65 | 2413:2348 | 53 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
|
32 | 20 | 12 | 0.625 | +173 | 2660:2487 | 52 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 5 |
|
34 | 19 | 15 | 0.559 | +106 | 2354:2248 | 53 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 6 |
|
34 | 19 | 15 | 0.559 | +62 | 2471:2409 | 53 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 7 |
|
32 | 17 | 15 | 0.531 | +18 | 2295:2277 | 49 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 8 |
|
33 | 17 | 16 | 0.515 | +26 | 2247:2221 | 50 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 9 |
|
34 | 16 | 18 | 0.471 | +52 | 2691:2639 | 50 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 10 |
|
32 | 14 | 18 | 0.438 | +8 | 2500:2492 | 46 | L5 |
L
L
L
L
L
|
| 11 |
|
32 | 13 | 19 | 0.406 | -27 | 2237:2264 | 45 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 12 |
|
30 | 11 | 19 | 0.367 | -83 | 2252:2335 | 41 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 13 |
|
31 | 7 | 24 | 0.226 | -188 | 2322:2510 | 38 | L1 |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Conference USA
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 25 | 7 | 0.781 | +248 | 2501:2253 | 57 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 2 |
|
33 | 22 | 11 | 0.667 | +267 | 2714:2447 | 55 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 3 |
|
34 | 21 | 13 | 0.618 | +247 | 2834:2587 | 55 | L1 |
W
W
W
L
L
|
| 4 |
|
34 | 20 | 14 | 0.588 | +165 | 2375:2210 | 54 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 5 |
|
32 | 18 | 14 | 0.563 | +101 | 2537:2436 | 50 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 6 |
|
32 | 17 | 15 | 0.531 | +104 | 2405:2301 | 49 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 7 |
|
32 | 17 | 15 | 0.531 | +85 | 2414:2329 | 49 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 8 |
|
34 | 16 | 18 | 0.471 | +49 | 2551:2502 | 50 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 9 |
|
32 | 15 | 17 | 0.469 | +137 | 2325:2188 | 47 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 10 |
|
32 | 15 | 17 | 0.469 | +88 | 2580:2492 | 47 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 11 |
|
31 | 11 | 20 | 0.355 | -95 | 2149:2244 | 42 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 12 |
|
31 | 10 | 21 | 0.323 | -195 | 2098:2293 | 41 | L1 |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Horizon League
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 22 | 11 | 0.667 | +176 | 2555:2379 | 55 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
|
34 | 22 | 12 | 0.647 | +182 | 2712:2530 | 56 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
34 | 20 | 14 | 0.588 | +193 | 2827:2634 | 54 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 4 |
|
33 | 18 | 15 | 0.545 | -1 | 2469:2470 | 51 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 5 |
|
32 | 17 | 15 | 0.531 | +32 | 2499:2467 | 49 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 6 |
|
32 | 17 | 15 | 0.531 | -4 | 2471:2475 | 49 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 7 |
|
32 | 16 | 16 | 0.5 | +30 | 2642:2612 | 48 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 8 |
|
32 | 15 | 17 | 0.469 | +157 | 2495:2338 | 47 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 9 |
|
32 | 12 | 20 | 0.375 | -108 | 2440:2548 | 44 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 10 |
|
33 | 12 | 21 | 0.364 | -191 | 2638:2829 | 45 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 11 |
|
32 | 7 | 25 | 0.219 | -152 | 2673:2825 | 39 | - |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Ivy League
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 24 | 6 | 0.8 | +324 | 2453:2129 | 54 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 2 |
|
29 | 18 | 11 | 0.621 | +81 | 2207:2126 | 47 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
29 | 17 | 12 | 0.586 | +98 | 2032:1934 | 46 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 4 |
|
28 | 16 | 12 | 0.571 | +139 | 2146:2007 | 44 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 5 |
|
28 | 15 | 13 | 0.536 | +142 | 2477:2335 | 43 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 6 |
|
27 | 11 | 16 | 0.407 | -24 | 2047:2071 | 38 | L3 |
L
L
L
W
L
|
| 7 |
|
27 | 9 | 18 | 0.333 | +8 | 1900:1892 | 36 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 8 |
|
29 | 9 | 20 | 0.31 | -98 | 1989:2087 | 38 | L1 |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Metro Atlantic Athletic
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 23 | 11 | 0.676 | +165 | 2398:2233 | 57 | L1 |
W
W
W
W
L
|
| 2 |
|
34 | 23 | 11 | 0.676 | +70 | 2330:2260 | 57 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 3 |
|
34 | 21 | 13 | 0.618 | +96 | 2528:2432 | 55 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 4 |
|
31 | 19 | 12 | 0.613 | +181 | 2160:1979 | 50 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 5 |
|
32 | 19 | 13 | 0.594 | +108 | 2411:2303 | 51 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 6 |
|
29 | 17 | 12 | 0.586 | +70 | 2054:1984 | 46 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 7 |
|
32 | 18 | 14 | 0.563 | +23 | 2363:2340 | 50 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 8 |
|
32 | 15 | 17 | 0.469 | -66 | 2178:2244 | 47 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 9 |
|
33 | 14 | 19 | 0.424 | -46 | 2482:2528 | 47 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 10 |
|
32 | 12 | 20 | 0.375 | -157 | 2369:2526 | 44 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 11 |
|
31 | 10 | 21 | 0.323 | -233 | 1951:2184 | 41 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 12 |
|
30 | 8 | 22 | 0.267 | -221 | 1916:2137 | 38 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 13 |
|
29 | 4 | 25 | 0.138 | -364 | 1840:2204 | 33 | L2 |
L
L
W
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Mid-American
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 31 | 1 | 0.969 | +493 | 2902:2409 | 63 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
|
34 | 29 | 5 | 0.853 | +505 | 3004:2499 | 63 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
33 | 23 | 10 | 0.697 | +166 | 2801:2635 | 56 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 4 |
|
32 | 18 | 14 | 0.563 | +312 | 2602:2290 | 50 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 5 |
|
34 | 19 | 15 | 0.559 | +151 | 2754:2603 | 53 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 6 |
|
32 | 17 | 15 | 0.531 | +60 | 2497:2437 | 49 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 7 |
|
33 | 17 | 16 | 0.515 | +86 | 2648:2562 | 50 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 8 |
|
32 | 15 | 17 | 0.469 | -23 | 2492:2515 | 47 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 9 |
|
31 | 12 | 19 | 0.387 | -61 | 2093:2154 | 43 | W4 |
W
W
W
W
L
|
| 10 |
|
31 | 10 | 21 | 0.323 | -88 | 2191:2279 | 41 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 11 |
|
31 | 10 | 21 | 0.323 | -109 | 2275:2384 | 41 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 12 |
|
31 | 10 | 21 | 0.323 | -146 | 2318:2464 | 41 | L3 |
L
L
L
W
L
|
| 13 |
|
30 | 9 | 21 | 0.3 | -248 | 2086:2334 | 39 | L5 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Missouri Valley
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 26 | 6 | 0.813 | +337 | 2684:2347 | 58 | L2 |
L
L
W
W
W
|
| 2 |
|
35 | 23 | 12 | 0.657 | +303 | 2447:2144 | 58 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
33 | 21 | 12 | 0.636 | +138 | 2560:2422 | 54 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 4 |
|
32 | 20 | 12 | 0.625 | +214 | 2404:2190 | 52 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 5 |
|
32 | 20 | 12 | 0.625 | +109 | 2667:2558 | 52 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 6 |
|
34 | 19 | 15 | 0.559 | +188 | 2567:2379 | 53 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 7 |
|
33 | 18 | 15 | 0.545 | +18 | 2376:2358 | 51 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 8 |
|
32 | 16 | 16 | 0.5 | +110 | 2336:2226 | 48 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 9 |
|
34 | 14 | 20 | 0.412 | +8 | 2552:2544 | 48 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 10 |
|
32 | 11 | 21 | 0.344 | -29 | 2354:2383 | 43 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 11 |
|
32 | 7 | 25 | 0.219 | -304 | 2143:2447 | 39 | L2 |
L
L
W
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Mountain West
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 28 | 6 | 0.824 | +414 | 2806:2392 | 62 | L1 |
W
W
W
W
L
|
| 2 |
|
33 | 23 | 10 | 0.697 | +321 | 2658:2337 | 56 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 3 |
|
33 | 22 | 11 | 0.667 | +238 | 2580:2342 | 55 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 4 |
|
34 | 22 | 12 | 0.647 | +148 | 2582:2434 | 56 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 5 |
|
33 | 21 | 12 | 0.636 | +163 | 2510:2347 | 54 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 6 |
|
32 | 20 | 12 | 0.625 | +223 | 2420:2197 | 52 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 7 |
|
32 | 20 | 12 | 0.625 | +151 | 2502:2351 | 52 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 8 |
|
32 | 18 | 14 | 0.563 | +132 | 2467:2335 | 50 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 9 |
|
33 | 17 | 16 | 0.515 | +27 | 2620:2593 | 50 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 10 |
|
32 | 13 | 19 | 0.406 | +1 | 2331:2330 | 45 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 11 |
|
33 | 9 | 24 | 0.273 | -215 | 2376:2591 | 42 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 12 |
|
32 | 3 | 29 | 0.094 | -587 | 1969:2556 | 35 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Northeast
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 24 | 10 | 0.706 | +101 | 2519:2418 | 58 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
30 | 18 | 12 | 0.6 | +88 | 2215:2127 | 48 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 3 |
|
34 | 17 | 17 | 0.5 | +66 | 2357:2291 | 51 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 4 |
|
32 | 15 | 17 | 0.469 | -5 | 2336:2341 | 47 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 5 |
|
31 | 14 | 17 | 0.452 | -12 | 2210:2222 | 45 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 6 |
|
31 | 14 | 17 | 0.452 | -42 | 2013:2055 | 45 | W1 |
W
L
L
W
W
|
| 7 |
|
33 | 13 | 20 | 0.394 | -50 | 2202:2252 | 46 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 8 |
|
32 | 11 | 21 | 0.344 | -95 | 2150:2245 | 43 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 9 |
|
31 | 7 | 24 | 0.226 | -294 | 2216:2510 | 38 | L1 |
L
L
W
L
L
|
| 10 |
|
32 | 7 | 25 | 0.219 | -329 | 2105:2434 | 39 | L3 |
L
L
L
W
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Ohio Valley
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 23 | 9 | 0.719 | +230 | 2577:2347 | 55 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
33 | 22 | 11 | 0.667 | +218 | 2303:2085 | 55 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 3 |
|
33 | 20 | 13 | 0.606 | +129 | 2460:2331 | 53 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 4 |
|
33 | 20 | 13 | 0.606 | +18 | 2484:2466 | 53 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 5 |
|
32 | 19 | 13 | 0.594 | +201 | 2271:2070 | 51 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 6 |
|
33 | 18 | 15 | 0.545 | +168 | 2566:2398 | 51 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 7 |
|
31 | 13 | 18 | 0.419 | -36 | 2272:2308 | 44 | L2 |
L
L
W
W
W
|
| 8 |
|
33 | 13 | 20 | 0.394 | -107 | 2214:2321 | 46 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 9 |
|
32 | 12 | 20 | 0.375 | -115 | 2257:2372 | 44 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 10 |
|
30 | 7 | 23 | 0.233 | -149 | 2061:2210 | 37 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 11 |
|
31 | 5 | 26 | 0.161 | -370 | 2011:2381 | 36 | L5 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Patriot League
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 26 | 7 | 0.788 | +360 | 2465:2105 | 59 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
|
33 | 18 | 15 | 0.545 | +60 | 2522:2462 | 51 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 3 |
|
34 | 18 | 16 | 0.529 | -25 | 2490:2515 | 52 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 4 |
|
32 | 16 | 16 | 0.5 | +104 | 2387:2283 | 48 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 5 |
|
34 | 17 | 17 | 0.5 | +52 | 2566:2514 | 51 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 6 |
|
32 | 11 | 21 | 0.344 | -81 | 2396:2477 | 43 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 7 |
|
32 | 11 | 21 | 0.344 | -159 | 2222:2381 | 43 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 8 |
|
32 | 11 | 21 | 0.344 | -162 | 2309:2471 | 43 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 9 |
|
34 | 11 | 23 | 0.324 | -200 | 2310:2510 | 45 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 10 |
|
33 | 10 | 23 | 0.303 | -295 | 2223:2518 | 43 | L1 |
L
W
L
W
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Southern
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 23 | 11 | 0.676 | +282 | 2638:2356 | 57 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 2 |
|
34 | 22 | 12 | 0.647 | +203 | 2600:2397 | 56 | L1 |
W
W
W
L
W
|
| 3 |
|
32 | 19 | 13 | 0.594 | +230 | 2646:2416 | 51 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 4 |
|
32 | 19 | 13 | 0.594 | +52 | 2520:2468 | 51 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 5 |
|
32 | 18 | 14 | 0.563 | +116 | 2525:2409 | 50 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 6 |
|
31 | 15 | 16 | 0.484 | +35 | 2432:2397 | 46 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 7 |
|
34 | 15 | 19 | 0.441 | -63 | 2673:2736 | 49 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 8 |
|
32 | 13 | 19 | 0.406 | +46 | 2454:2408 | 45 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 9 |
|
33 | 12 | 21 | 0.364 | -180 | 2350:2530 | 45 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 10 |
|
32 | 6 | 26 | 0.188 | -257 | 2303:2560 | 38 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Southland
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 28 | 5 | 0.848 | +448 | 2641:2193 | 61 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
33 | 28 | 5 | 0.848 | +344 | 2520:2176 | 61 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 3 |
|
31 | 18 | 13 | 0.581 | +196 | 2343:2147 | 49 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 4 |
|
33 | 18 | 15 | 0.545 | +159 | 2393:2234 | 51 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 5 |
|
34 | 16 | 18 | 0.471 | -62 | 2574:2636 | 50 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 6 |
|
33 | 14 | 19 | 0.424 | -83 | 2388:2471 | 47 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 7 |
|
31 | 12 | 19 | 0.387 | +24 | 2167:2143 | 43 | L8 |
L
L
L
L
L
|
| 8 |
|
31 | 12 | 19 | 0.387 | +17 | 2302:2285 | 43 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 9 |
|
32 | 12 | 20 | 0.375 | -162 | 2147:2309 | 44 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 10 |
|
32 | 11 | 21 | 0.344 | -139 | 2246:2385 | 43 | - |
L
L
L
L
W
|
| 11 |
|
32 | 10 | 22 | 0.313 | -132 | 2185:2317 | 42 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 12 |
|
31 | 9 | 22 | 0.29 | -168 | 2016:2184 | 40 | W1 |
W
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Summit League
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 27 | 7 | 0.794 | +379 | 2745:2366 | 61 | L1 |
W
W
W
W
L
|
| 2 |
|
33 | 24 | 9 | 0.727 | +362 | 2728:2366 | 57 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 3 |
|
35 | 18 | 17 | 0.514 | -25 | 2680:2705 | 53 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 4 |
|
32 | 16 | 16 | 0.5 | -19 | 2547:2566 | 48 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 5 |
|
33 | 16 | 17 | 0.485 | -15 | 2507:2522 | 49 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 6 |
|
32 | 15 | 17 | 0.469 | 0 | 2650:2650 | 47 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 7 |
|
32 | 14 | 18 | 0.438 | +82 | 2413:2331 | 46 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 8 |
|
33 | 10 | 23 | 0.303 | -138 | 2420:2558 | 43 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 9 |
|
31 | 4 | 27 | 0.129 | -451 | 2149:2600 | 35 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Sun Belt
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 22 | 11 | 0.667 | +237 | 2649:2412 | 55 | L1 |
W
W
W
W
L
|
| 2 |
|
32 | 20 | 12 | 0.625 | +184 | 2655:2471 | 52 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
32 | 19 | 13 | 0.594 | +191 | 2305:2114 | 51 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 4 |
|
32 | 19 | 13 | 0.594 | +129 | 2375:2246 | 51 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 5 |
|
32 | 19 | 13 | 0.594 | +99 | 2596:2497 | 51 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 6 |
|
32 | 19 | 13 | 0.594 | +94 | 2365:2271 | 51 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 7 |
|
32 | 19 | 13 | 0.594 | +23 | 2346:2323 | 51 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 8 |
|
37 | 21 | 16 | 0.568 | +45 | 2994:2949 | 58 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 9 |
|
33 | 18 | 15 | 0.545 | +23 | 2460:2437 | 51 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 10 |
|
35 | 19 | 16 | 0.543 | +30 | 2615:2585 | 54 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 11 |
|
33 | 12 | 21 | 0.364 | -56 | 2514:2570 | 45 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 12 |
|
33 | 11 | 22 | 0.333 | -231 | 2101:2332 | 44 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 13 |
|
32 | 10 | 22 | 0.313 | -138 | 2253:2391 | 42 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 14 |
|
32 | 4 | 28 | 0.125 | -367 | 2318:2685 | 36 | L8 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, West Coast
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 30 | 3 | 0.909 | +631 | 2809:2178 | 63 | L1 |
W
W
L
W
W
|
| 2 |
|
32 | 27 | 5 | 0.844 | +436 | 2502:2066 | 59 | L2 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
34 | 26 | 8 | 0.765 | +354 | 2817:2463 | 60 | L2 |
L
W
W
W
L
|
| 4 |
|
33 | 20 | 13 | 0.606 | +162 | 2373:2211 | 53 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 5 |
|
33 | 18 | 15 | 0.545 | +128 | 2399:2271 | 51 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 6 |
|
33 | 17 | 16 | 0.515 | +50 | 2464:2414 | 50 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 7 |
|
33 | 17 | 16 | 0.515 | -100 | 2347:2447 | 50 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 8 |
|
32 | 15 | 17 | 0.469 | +70 | 2376:2306 | 47 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 9 |
|
34 | 15 | 19 | 0.441 | -139 | 2530:2669 | 49 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 10 |
|
32 | 12 | 20 | 0.375 | -45 | 2435:2480 | 44 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 11 |
|
33 | 12 | 21 | 0.364 | -112 | 2458:2570 | 45 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 12 |
|
32 | 9 | 23 | 0.281 | -234 | 2312:2546 | 41 | L1 |
L
W
L
L
W
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, ASUN
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 16 | 2 | 0.889 | +312 | 1555:1243 | 34 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
|
15 | 13 | 2 | 0.867 | +261 | 1302:1041 | 28 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 3 |
|
15 | 13 | 2 | 0.867 | +231 | 1244:1013 | 28 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 4 |
|
16 | 13 | 3 | 0.813 | +165 | 1438:1273 | 29 | L1 |
W
W
W
L
W
|
| 5 |
|
18 | 12 | 6 | 0.667 | +132 | 1494:1362 | 30 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 6 |
|
16 | 11 | 5 | 0.688 | +137 | 1350:1213 | 27 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 7 |
|
16 | 11 | 5 | 0.688 | +71 | 1310:1239 | 27 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 8 |
|
14 | 9 | 5 | 0.643 | +64 | 1125:1061 | 23 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 9 |
|
16 | 8 | 8 | 0.5 | +84 | 1379:1295 | 24 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 10 |
|
13 | 5 | 8 | 0.385 | -30 | 997:1027 | 18 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 11 |
|
14 | 5 | 9 | 0.357 | +33 | 1203:1170 | 19 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 12 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
L
W
W
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, America East
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 15 | 2 | 0.882 | +221 | 1306:1085 | 32 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
18 | 13 | 5 | 0.722 | +157 | 1340:1183 | 31 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
14 | 10 | 4 | 0.714 | +166 | 1178:1012 | 24 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 4 |
|
13 | 8 | 5 | 0.615 | +71 | 973:902 | 21 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 5 |
|
14 | 8 | 6 | 0.571 | +13 | 982:969 | 22 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 6 |
|
16 | 7 | 9 | 0.438 | -11 | 1090:1101 | 23 | W2 |
W
W
L
W
L
|
| 7 |
|
13 | 4 | 9 | 0.308 | -37 | 806:843 | 17 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 8 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
L
L
W
L
L
|
| 9 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, American Conference
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 16 | 4 | 0.8 | +326 | 1760:1434 | 36 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
17 | 15 | 2 | 0.882 | +279 | 1506:1227 | 32 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
20 | 15 | 5 | 0.75 | +242 | 1554:1312 | 35 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
|
18 | 13 | 5 | 0.722 | +157 | 1340:1183 | 31 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 5 |
|
17 | 12 | 5 | 0.706 | +204 | 1416:1212 | 29 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 6 |
|
19 | 12 | 7 | 0.632 | +44 | 1441:1397 | 31 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 7 |
|
18 | 10 | 8 | 0.556 | +140 | 1407:1267 | 28 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 8 |
|
18 | 10 | 8 | 0.556 | +93 | 1377:1284 | 28 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 9 |
|
19 | 10 | 9 | 0.526 | -69 | 1382:1451 | 29 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 10 |
|
17 | 9 | 8 | 0.529 | +96 | 1319:1223 | 26 | W1 |
W
L
W
L
L
|
| 11 |
|
19 | 9 | 10 | 0.474 | +141 | 1514:1373 | 28 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 12 |
|
19 | 7 | 12 | 0.368 | -57 | 1391:1448 | 26 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 13 |
|
14 | 2 | 12 | 0.143 | -74 | 964:1038 | 16 | L5 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Atlantic 10
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 21 | 2 | 0.913 | +517 | 2083:1566 | 44 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 2 |
|
22 | 19 | 3 | 0.864 | +301 | 1846:1545 | 41 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
20 | 17 | 3 | 0.85 | +203 | 1497:1294 | 37 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 4 |
|
20 | 16 | 4 | 0.8 | +215 | 1546:1331 | 36 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 5 |
|
18 | 15 | 3 | 0.833 | +182 | 1380:1198 | 33 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 6 |
|
18 | 13 | 5 | 0.722 | +261 | 1509:1248 | 31 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 7 |
|
20 | 13 | 7 | 0.65 | +149 | 1635:1486 | 33 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 8 |
|
20 | 12 | 8 | 0.6 | +165 | 1394:1229 | 32 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 9 |
|
20 | 12 | 8 | 0.6 | +122 | 1518:1396 | 32 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 10 |
|
19 | 11 | 8 | 0.579 | +124 | 1502:1378 | 30 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 11 |
|
17 | 10 | 7 | 0.588 | +90 | 1221:1131 | 27 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 12 |
|
17 | 10 | 7 | 0.588 | +75 | 1323:1248 | 27 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 13 |
|
17 | 8 | 9 | 0.471 | -9 | 1198:1207 | 25 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 14 |
|
18 | 6 | 12 | 0.333 | -117 | 1222:1339 | 24 | L1 |
L
W
W
L
W
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Atlantic Coast
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 24 | 2 | 0.923 | +454 | 2113:1659 | 50 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
24 | 21 | 3 | 0.875 | +368 | 1977:1609 | 45 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
21 | 19 | 2 | 0.905 | +318 | 1746:1428 | 40 | L3 |
L
L
W
W
W
|
| 4 |
|
20 | 18 | 2 | 0.9 | +414 | 1777:1363 | 38 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 5 |
|
21 | 17 | 4 | 0.81 | +346 | 1801:1455 | 38 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 6 |
|
21 | 17 | 4 | 0.81 | +269 | 1871:1602 | 38 | L2 |
L
W
L
L
L
|
| 7 |
|
21 | 17 | 4 | 0.81 | +165 | 1612:1447 | 38 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 8 |
|
20 | 16 | 4 | 0.8 | +232 | 1495:1263 | 36 | L2 |
L
W
W
W
L
|
| 9 |
|
19 | 15 | 4 | 0.789 | +176 | 1565:1389 | 34 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 10 |
|
21 | 13 | 8 | 0.619 | +238 | 1742:1504 | 34 | L2 |
L
W
L
L
L
|
| 11 |
|
18 | 12 | 6 | 0.667 | +144 | 1402:1258 | 30 | L6 |
L
L
L
L
L
|
| 12 |
|
18 | 12 | 6 | 0.667 | +103 | 1496:1393 | 30 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 13 |
|
19 | 12 | 7 | 0.632 | +114 | 1474:1360 | 31 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 14 |
|
20 | 12 | 8 | 0.6 | +107 | 1665:1558 | 32 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 15 |
|
18 | 11 | 7 | 0.611 | +67 | 1423:1356 | 29 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 16 |
|
20 | 10 | 10 | 0.5 | +33 | 1399:1366 | 30 | W1 |
W
L
L
W
L
|
| 17 |
|
20 | 10 | 10 | 0.5 | -13 | 1459:1472 | 30 | L10 |
L
L
L
L
L
|
| 18 |
|
18 | 8 | 10 | 0.444 | +4 | 1324:1320 | 26 | L1 |
L
W
W
L
W
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Big 12
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 25 | 2 | 0.926 | +550 | 2357:1807 | 52 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
25 | 22 | 3 | 0.88 | +483 | 1946:1463 | 47 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
22 | 20 | 2 | 0.909 | +517 | 1902:1385 | 42 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 4 |
|
21 | 18 | 3 | 0.857 | +276 | 1651:1375 | 39 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 5 |
|
20 | 17 | 3 | 0.85 | +292 | 1680:1388 | 37 | L1 |
L
L
L
W
W
|
| 6 |
|
22 | 17 | 5 | 0.773 | +302 | 1912:1610 | 39 | L2 |
L
W
W
W
L
|
| 7 |
|
20 | 16 | 4 | 0.8 | +253 | 1533:1280 | 36 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 8 |
|
21 | 16 | 5 | 0.762 | +220 | 1639:1419 | 37 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 9 |
|
21 | 16 | 5 | 0.762 | +157 | 1777:1620 | 37 | L2 |
L
W
L
L
L
|
| 10 |
|
20 | 15 | 5 | 0.75 | +232 | 1422:1190 | 35 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 11 |
|
22 | 15 | 7 | 0.682 | +149 | 1831:1682 | 37 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 12 |
|
20 | 14 | 6 | 0.7 | +133 | 1763:1630 | 34 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 13 |
|
19 | 13 | 6 | 0.684 | +91 | 1489:1398 | 32 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 14 |
|
20 | 12 | 8 | 0.6 | +214 | 1768:1554 | 32 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 15 |
|
19 | 11 | 8 | 0.579 | +58 | 1548:1490 | 30 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 16 |
|
18 | 8 | 10 | 0.444 | -28 | 1420:1448 | 26 | L6 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Big East
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 22 | 2 | 0.917 | +376 | 1885:1509 | 46 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 2 |
|
22 | 19 | 3 | 0.864 | +370 | 1838:1468 | 41 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
20 | 15 | 5 | 0.75 | +177 | 1583:1406 | 35 | L2 |
L
W
W
L
W
|
| 4 |
|
18 | 13 | 5 | 0.722 | +134 | 1252:1118 | 31 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 5 |
|
20 | 13 | 7 | 0.65 | +58 | 1605:1547 | 33 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 6 |
|
21 | 12 | 9 | 0.571 | +61 | 1513:1452 | 33 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 7 |
|
18 | 11 | 7 | 0.611 | +69 | 1420:1351 | 29 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 8 |
|
19 | 11 | 8 | 0.579 | +115 | 1540:1425 | 30 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 9 |
|
17 | 10 | 7 | 0.588 | +94 | 1470:1376 | 27 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 10 |
|
18 | 10 | 8 | 0.556 | +51 | 1406:1355 | 28 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 11 |
|
19 | 10 | 9 | 0.526 | +98 | 1474:1376 | 29 | L1 |
L
W
W
L
W
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Big Sky
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 12 | 3 | 0.8 | +237 | 1245:1008 | 27 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 2 |
|
15 | 12 | 3 | 0.8 | +181 | 1285:1104 | 27 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 3 |
|
16 | 12 | 4 | 0.75 | +224 | 1273:1049 | 28 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 4 |
|
19 | 12 | 7 | 0.632 | +177 | 1518:1341 | 31 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 5 |
|
16 | 11 | 5 | 0.688 | +222 | 1395:1173 | 27 | L2 |
L
L
W
W
W
|
| 6 |
|
16 | 11 | 5 | 0.688 | +208 | 1321:1113 | 27 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 7 |
|
14 | 10 | 4 | 0.714 | +124 | 1213:1089 | 24 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 8 |
|
17 | 10 | 7 | 0.588 | +97 | 1359:1262 | 27 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 9 |
|
15 | 9 | 6 | 0.6 | +83 | 1168:1085 | 24 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 10 |
|
16 | 9 | 7 | 0.563 | +58 | 1269:1211 | 25 | L5 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Big South
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 22 | 1 | 0.957 | +588 | 2114:1526 | 45 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
16 | 15 | 1 | 0.938 | +281 | 1410:1129 | 31 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 3 |
|
17 | 12 | 5 | 0.706 | +197 | 1379:1182 | 29 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 4 |
|
18 | 12 | 6 | 0.667 | +186 | 1535:1349 | 30 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 5 |
|
18 | 11 | 7 | 0.611 | +82 | 1345:1263 | 29 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 6 |
|
15 | 10 | 5 | 0.667 | +181 | 1365:1184 | 25 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 7 |
|
15 | 10 | 5 | 0.667 | +64 | 1146:1082 | 25 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 8 |
|
16 | 10 | 6 | 0.625 | +139 | 1280:1141 | 26 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 9 |
|
15 | 3 | 12 | 0.2 | -151 | 1113:1264 | 18 | L1 |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Big Ten
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 24 | 2 | 0.923 | +553 | 2334:1781 | 50 | W6 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
|
24 | 20 | 4 | 0.833 | +318 | 1881:1563 | 44 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 3 |
|
22 | 19 | 3 | 0.864 | +295 | 1778:1483 | 41 | L1 |
L
L
W
W
W
|
| 4 |
|
22 | 19 | 3 | 0.864 | +288 | 1776:1488 | 41 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 5 |
|
24 | 19 | 5 | 0.792 | +330 | 2038:1708 | 43 | L1 |
W
W
W
W
L
|
| 6 |
|
24 | 18 | 6 | 0.75 | +435 | 2041:1606 | 42 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 7 |
|
20 | 17 | 3 | 0.85 | +314 | 1574:1260 | 37 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 8 |
|
19 | 16 | 3 | 0.842 | +274 | 1622:1348 | 35 | L2 |
L
W
W
W
W
|
| 9 |
|
22 | 16 | 6 | 0.727 | +213 | 1815:1602 | 38 | L2 |
L
W
W
W
W
|
| 10 |
|
20 | 15 | 5 | 0.75 | +283 | 1635:1352 | 35 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 11 |
|
21 | 13 | 8 | 0.619 | +152 | 1529:1377 | 34 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 12 |
|
17 | 11 | 6 | 0.647 | +137 | 1360:1223 | 28 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 13 |
|
18 | 11 | 7 | 0.611 | +91 | 1477:1386 | 29 | L8 |
L
L
L
L
L
|
| 14 |
|
18 | 11 | 7 | 0.611 | +33 | 1309:1276 | 29 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 15 |
|
19 | 11 | 8 | 0.579 | +133 | 1475:1342 | 30 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 16 |
|
20 | 10 | 10 | 0.5 | -32 | 1494:1526 | 30 | L3 |
L
L
L
W
L
|
| 17 |
|
21 | 10 | 11 | 0.476 | +13 | 1552:1539 | 31 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 18 |
|
17 | 9 | 8 | 0.529 | +13 | 1260:1247 | 26 | L1 |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Big West
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 17 | 3 | 0.85 | +280 | 1631:1351 | 37 | L1 |
W
W
L
W
W
|
| 2 |
|
19 | 14 | 5 | 0.737 | +163 | 1487:1324 | 33 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 3 |
|
20 | 14 | 6 | 0.7 | +244 | 1590:1346 | 34 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
|
16 | 13 | 3 | 0.813 | +194 | 1377:1183 | 29 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 5 |
|
17 | 13 | 4 | 0.765 | +174 | 1356:1182 | 30 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 6 |
|
16 | 12 | 4 | 0.75 | +200 | 1338:1138 | 28 | L3 |
L
L
L
W
L
|
| 7 |
|
16 | 12 | 4 | 0.75 | +154 | 1398:1244 | 28 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 8 |
|
15 | 8 | 7 | 0.533 | +32 | 1269:1237 | 23 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 9 |
|
14 | 7 | 7 | 0.5 | +51 | 1087:1036 | 21 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 10 |
|
16 | 7 | 9 | 0.438 | +69 | 1265:1196 | 23 | W1 |
W
L
W
L
L
|
| 11 |
|
17 | 6 | 11 | 0.353 | -22 | 1286:1308 | 23 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Coastal Athletic Association
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 15 | 4 | 0.789 | +222 | 1463:1241 | 34 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 2 |
|
16 | 14 | 2 | 0.875 | +277 | 1235:958 | 30 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
16 | 13 | 3 | 0.813 | +173 | 1148:975 | 29 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
|
17 | 13 | 4 | 0.765 | +78 | 1245:1167 | 30 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 5 |
|
18 | 13 | 5 | 0.722 | +75 | 1255:1180 | 31 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 6 |
|
14 | 12 | 2 | 0.857 | +190 | 1245:1055 | 26 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 7 |
|
17 | 12 | 5 | 0.706 | +115 | 1315:1200 | 29 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 8 |
|
19 | 12 | 7 | 0.632 | +25 | 1402:1377 | 31 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 9 |
|
15 | 11 | 4 | 0.733 | +213 | 1295:1082 | 26 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 10 |
|
14 | 10 | 4 | 0.714 | +130 | 1073:943 | 24 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 11 |
|
16 | 8 | 8 | 0.5 | +37 | 1310:1273 | 24 | L5 |
L
L
L
L
L
|
| 12 |
|
14 | 7 | 7 | 0.5 | +16 | 1089:1073 | 21 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 13 |
|
12 | 2 | 10 | 0.167 | -82 | 906:988 | 14 | L1 |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Conference USA
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 16 | 4 | 0.8 | +236 | 1489:1253 | 36 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
|
16 | 14 | 2 | 0.875 | +252 | 1348:1096 | 30 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 3 |
|
17 | 14 | 3 | 0.824 | +263 | 1498:1235 | 31 | L1 |
W
W
W
L
L
|
| 4 |
|
18 | 14 | 4 | 0.778 | +228 | 1470:1242 | 32 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 5 |
|
19 | 13 | 6 | 0.684 | +159 | 1584:1425 | 32 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 6 |
|
17 | 12 | 5 | 0.706 | +142 | 1354:1212 | 29 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 7 |
|
19 | 12 | 7 | 0.632 | +205 | 1575:1370 | 31 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 8 |
|
17 | 11 | 6 | 0.647 | +128 | 1302:1174 | 28 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 9 |
|
18 | 11 | 7 | 0.611 | +110 | 1413:1303 | 29 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 10 |
|
19 | 10 | 9 | 0.526 | +165 | 1386:1221 | 29 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 11 |
|
17 | 9 | 8 | 0.529 | +60 | 1259:1199 | 26 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 12 |
|
17 | 6 | 11 | 0.353 | -124 | 1149:1273 | 23 | L1 |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Horizon League
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 14 | 4 | 0.778 | +203 | 1391:1188 | 32 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
|
20 | 13 | 7 | 0.65 | +161 | 1603:1442 | 33 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
17 | 12 | 5 | 0.706 | +216 | 1503:1287 | 29 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 4 |
|
15 | 11 | 4 | 0.733 | +176 | 1267:1091 | 26 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 5 |
|
16 | 11 | 5 | 0.688 | +220 | 1307:1087 | 27 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 6 |
|
15 | 10 | 5 | 0.667 | +82 | 1154:1072 | 25 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 7 |
|
14 | 9 | 5 | 0.643 | +107 | 1168:1061 | 23 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 8 |
|
15 | 9 | 6 | 0.6 | +77 | 1209:1132 | 24 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 9 |
|
16 | 8 | 8 | 0.5 | +41 | 1326:1285 | 24 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 10 |
|
13 | 7 | 6 | 0.538 | +102 | 1154:1052 | 20 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 11 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Ivy League
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 13 | 3 | 0.813 | +224 | 1351:1127 | 29 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 2 |
|
14 | 12 | 2 | 0.857 | +93 | 1070:977 | 26 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
14 | 9 | 5 | 0.643 | +135 | 1056:921 | 23 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 4 |
|
13 | 8 | 5 | 0.615 | +57 | 932:875 | 21 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 5 |
|
14 | 8 | 6 | 0.571 | +71 | 1008:937 | 22 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 6 |
|
11 | 7 | 4 | 0.636 | +113 | 998:885 | 18 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 7 |
|
14 | 6 | 8 | 0.429 | +85 | 1032:947 | 20 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 8 |
|
13 | 5 | 8 | 0.385 | +28 | 1007:979 | 18 | L3 |
L
L
L
W
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Metro Atlantic Athletic
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 13 | 2 | 0.867 | +153 | 1118:965 | 28 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 2 |
|
15 | 13 | 2 | 0.867 | +112 | 1083:971 | 28 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 3 |
|
17 | 13 | 4 | 0.765 | +105 | 1252:1147 | 30 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 4 |
|
15 | 11 | 4 | 0.733 | +177 | 1071:894 | 26 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 5 |
|
15 | 11 | 4 | 0.733 | +130 | 1102:972 | 26 | L1 |
W
W
W
W
L
|
| 6 |
|
16 | 11 | 5 | 0.688 | +81 | 1183:1102 | 27 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 7 |
|
16 | 10 | 6 | 0.625 | +90 | 1203:1113 | 26 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 8 |
|
13 | 8 | 5 | 0.615 | +83 | 1008:925 | 21 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 9 |
|
13 | 8 | 5 | 0.615 | +31 | 899:868 | 21 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 10 |
|
15 | 8 | 7 | 0.533 | +57 | 1198:1141 | 23 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 11 |
|
15 | 7 | 8 | 0.467 | +5 | 1026:1021 | 22 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 12 |
|
13 | 6 | 7 | 0.462 | -1 | 885:886 | 19 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 13 |
|
13 | 4 | 9 | 0.308 | -68 | 847:915 | 17 | L2 |
L
L
W
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Mid-American
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 19 | 2 | 0.905 | +364 | 1950:1586 | 40 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
18 | 17 | 1 | 0.944 | +378 | 1699:1321 | 35 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
19 | 15 | 4 | 0.789 | +180 | 1755:1575 | 34 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 4 |
|
17 | 13 | 4 | 0.765 | +170 | 1432:1262 | 30 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 5 |
|
19 | 12 | 7 | 0.632 | +306 | 1616:1310 | 31 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 6 |
|
17 | 11 | 6 | 0.647 | +117 | 1397:1280 | 28 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 7 |
|
19 | 11 | 8 | 0.579 | +76 | 1518:1442 | 30 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 8 |
|
14 | 9 | 5 | 0.643 | +142 | 1117:975 | 23 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 9 |
|
15 | 8 | 7 | 0.533 | +71 | 1082:1011 | 23 | W4 |
W
W
W
W
L
|
| 10 |
|
16 | 8 | 8 | 0.5 | +33 | 1243:1210 | 24 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 11 |
|
14 | 7 | 7 | 0.5 | +77 | 1034:957 | 21 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 12 |
|
15 | 7 | 8 | 0.467 | +45 | 1158:1113 | 22 | L3 |
L
L
L
W
L
|
| 13 |
|
13 | 6 | 7 | 0.462 | -3 | 989:992 | 19 | L5 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Missouri Valley
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 17 | 4 | 0.81 | +200 | 1661:1461 | 38 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 2 |
|
18 | 15 | 3 | 0.833 | +281 | 1395:1114 | 33 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 3 |
|
18 | 15 | 3 | 0.833 | +214 | 1555:1341 | 33 | L2 |
L
L
W
W
W
|
| 4 |
|
18 | 14 | 4 | 0.778 | +148 | 1513:1365 | 32 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 5 |
|
18 | 14 | 4 | 0.778 | +125 | 1294:1169 | 32 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 6 |
|
18 | 13 | 5 | 0.722 | +197 | 1286:1089 | 31 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 7 |
|
17 | 11 | 6 | 0.647 | +180 | 1310:1130 | 28 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 8 |
|
15 | 8 | 7 | 0.533 | +76 | 1163:1087 | 23 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 9 |
|
16 | 8 | 8 | 0.5 | +110 | 1185:1075 | 24 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 10 |
|
19 | 7 | 12 | 0.368 | +60 | 1457:1397 | 26 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 11 |
|
17 | 5 | 12 | 0.294 | -85 | 1192:1277 | 22 | L2 |
L
L
W
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Mountain West
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 19 | 1 | 0.95 | +306 | 1688:1382 | 39 | L1 |
W
W
W
W
L
|
| 2 |
|
20 | 17 | 3 | 0.85 | +191 | 1543:1352 | 37 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 3 |
|
19 | 16 | 3 | 0.842 | +244 | 1562:1318 | 35 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 4 |
|
20 | 16 | 4 | 0.8 | +254 | 1665:1411 | 36 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 5 |
|
18 | 14 | 4 | 0.778 | +199 | 1486:1287 | 32 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 6 |
|
21 | 14 | 7 | 0.667 | +182 | 1607:1425 | 35 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 7 |
|
19 | 13 | 6 | 0.684 | +178 | 1483:1305 | 32 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 8 |
|
20 | 13 | 7 | 0.65 | +99 | 1532:1433 | 33 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 9 |
|
17 | 11 | 6 | 0.647 | +112 | 1393:1281 | 28 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 10 |
|
19 | 11 | 8 | 0.579 | +101 | 1427:1326 | 30 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 11 |
|
18 | 7 | 11 | 0.389 | -36 | 1334:1370 | 25 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 12 |
|
19 | 3 | 16 | 0.158 | -291 | 1238:1529 | 22 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Northeast
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 14 | 1 | 0.933 | +133 | 1117:984 | 29 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
15 | 12 | 3 | 0.8 | +183 | 1144:961 | 27 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 3 |
|
14 | 10 | 4 | 0.714 | +128 | 1139:1011 | 24 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 4 |
|
14 | 10 | 4 | 0.714 | +81 | 1044:963 | 24 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 5 |
|
15 | 9 | 6 | 0.6 | +94 | 1040:946 | 24 | W1 |
W
L
L
W
W
|
| 6 |
|
13 | 8 | 5 | 0.615 | +95 | 970:875 | 21 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 7 |
|
13 | 8 | 5 | 0.615 | +86 | 948:862 | 21 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 8 |
|
14 | 8 | 6 | 0.571 | +118 | 1000:882 | 22 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 9 |
|
11 | 5 | 6 | 0.455 | +12 | 743:731 | 16 | L3 |
L
L
L
W
L
|
| 10 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | L1 |
L
L
W
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Ohio Valley
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 13 | 2 | 0.867 | +232 | 1296:1064 | 28 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
16 | 13 | 3 | 0.813 | +191 | 1092:901 | 29 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 3 |
|
14 | 12 | 2 | 0.857 | +165 | 1128:963 | 26 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
|
16 | 11 | 5 | 0.688 | +152 | 1220:1068 | 27 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 5 |
|
17 | 11 | 6 | 0.647 | +215 | 1287:1072 | 28 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 6 |
|
15 | 10 | 5 | 0.667 | +225 | 1263:1038 | 25 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 7 |
|
15 | 9 | 6 | 0.6 | +108 | 1096:988 | 24 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 8 |
|
14 | 8 | 6 | 0.571 | +118 | 1083:965 | 22 | L2 |
L
L
W
W
W
|
| 9 |
|
13 | 7 | 6 | 0.538 | +58 | 1010:952 | 20 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 10 |
|
15 | 4 | 11 | 0.267 | -108 | 1010:1118 | 19 | L5 |
L
L
L
L
L
|
| 11 |
|
13 | 3 | 10 | 0.231 | -5 | 910:915 | 16 | L2 |
L
L
W
W
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Patriot League
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 15 | 3 | 0.833 | +266 | 1410:1144 | 33 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
|
18 | 13 | 5 | 0.722 | +89 | 1377:1288 | 31 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
16 | 11 | 5 | 0.688 | +135 | 1279:1144 | 27 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 4 |
|
16 | 11 | 5 | 0.688 | +118 | 1273:1155 | 27 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 5 |
|
17 | 11 | 6 | 0.647 | +209 | 1315:1106 | 28 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 6 |
|
16 | 8 | 8 | 0.5 | +53 | 1210:1157 | 24 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 7 |
|
14 | 6 | 8 | 0.429 | +12 | 982:970 | 20 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 8 |
|
15 | 6 | 9 | 0.4 | -68 | 1073:1141 | 21 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 9 |
|
16 | 6 | 10 | 0.375 | -39 | 1121:1160 | 22 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 10 |
|
17 | 6 | 11 | 0.353 | -76 | 1220:1296 | 23 | L4 |
L
L
L
L
W
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Southern
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 15 | 5 | 0.75 | +250 | 1593:1343 | 35 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 2 |
|
16 | 14 | 2 | 0.875 | +296 | 1459:1163 | 30 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 3 |
|
19 | 13 | 6 | 0.684 | +155 | 1460:1305 | 32 | L1 |
W
W
W
L
W
|
| 4 |
|
15 | 11 | 4 | 0.733 | +174 | 1225:1051 | 26 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 5 |
|
13 | 10 | 3 | 0.769 | +213 | 1107:894 | 23 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 6 |
|
16 | 10 | 6 | 0.625 | +116 | 1331:1215 | 26 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 7 |
|
16 | 10 | 6 | 0.625 | +66 | 1248:1182 | 26 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 8 |
|
15 | 7 | 8 | 0.467 | +12 | 1125:1113 | 22 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 9 |
|
16 | 7 | 9 | 0.438 | +126 | 1262:1136 | 23 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 10 |
|
14 | 5 | 9 | 0.357 | +72 | 1091:1019 | 19 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Southland
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 17 | 0 | 1 | +386 | 1466:1080 | 34 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
18 | 16 | 2 | 0.889 | +214 | 1403:1189 | 34 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 3 |
|
16 | 11 | 5 | 0.688 | +221 | 1251:1030 | 27 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
|
16 | 11 | 5 | 0.688 | +168 | 1180:1012 | 27 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 5 |
|
16 | 10 | 6 | 0.625 | +146 | 1315:1169 | 26 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 6 |
|
14 | 9 | 5 | 0.643 | +12 | 994:982 | 23 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 7 |
|
14 | 8 | 6 | 0.571 | +60 | 1002:942 | 22 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 8 |
|
13 | 7 | 6 | 0.538 | +54 | 970:916 | 20 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 9 |
|
13 | 7 | 6 | 0.538 | +43 | 1052:1009 | 20 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 10 |
|
16 | 7 | 9 | 0.438 | +100 | 1136:1036 | 23 | L8 |
L
L
L
L
L
|
| 11 |
|
12 | 5 | 7 | 0.417 | +2 | 812:810 | 17 | W1 |
W
L
L
L
L
|
| 12 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
L
L
L
L
W
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Summit League
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 16 | 2 | 0.889 | +303 | 1499:1196 | 34 | L1 |
W
W
W
W
L
|
| 2 |
|
18 | 16 | 2 | 0.889 | +291 | 1522:1231 | 34 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 3 |
|
18 | 12 | 6 | 0.667 | +138 | 1504:1366 | 30 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 4 |
|
14 | 10 | 4 | 0.714 | +121 | 1161:1040 | 24 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 5 |
|
18 | 10 | 8 | 0.556 | +131 | 1476:1345 | 28 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 6 |
|
14 | 9 | 5 | 0.643 | +138 | 1260:1122 | 23 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 7 |
|
15 | 9 | 6 | 0.6 | +150 | 1208:1058 | 24 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 8 |
|
17 | 9 | 8 | 0.529 | +48 | 1276:1228 | 26 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 9 |
|
14 | 3 | 11 | 0.214 | -117 | 1024:1141 | 17 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Sun Belt
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 16 | 3 | 0.842 | +208 | 1458:1250 | 35 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 2 |
|
16 | 13 | 3 | 0.813 | +118 | 1224:1106 | 29 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
17 | 13 | 4 | 0.765 | +110 | 1278:1168 | 30 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 4 |
|
18 | 13 | 5 | 0.722 | +138 | 1528:1390 | 31 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 5 |
|
16 | 12 | 4 | 0.75 | +233 | 1298:1065 | 28 | L1 |
W
W
W
W
L
|
| 6 |
|
17 | 12 | 5 | 0.706 | +199 | 1304:1105 | 29 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 7 |
|
16 | 11 | 5 | 0.688 | +195 | 1348:1153 | 27 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 8 |
|
18 | 11 | 7 | 0.611 | +129 | 1333:1204 | 29 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 9 |
|
16 | 10 | 6 | 0.625 | +77 | 1331:1254 | 26 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 10 |
|
14 | 8 | 6 | 0.571 | +100 | 1112:1012 | 22 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 11 |
|
14 | 8 | 6 | 0.571 | +69 | 1078:1009 | 22 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 12 |
|
16 | 8 | 8 | 0.5 | -3 | 1085:1088 | 24 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 13 |
|
15 | 7 | 8 | 0.467 | +35 | 1095:1060 | 22 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 14 |
|
15 | 3 | 12 | 0.2 | -37 | 1135:1172 | 18 | L8 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, West Coast
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 20 | 1 | 0.952 | +489 | 1786:1297 | 41 | L1 |
W
W
L
W
W
|
| 2 |
|
20 | 18 | 2 | 0.9 | +370 | 1621:1251 | 38 | L2 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
19 | 16 | 3 | 0.842 | +261 | 1571:1310 | 35 | L2 |
L
W
W
W
L
|
| 4 |
|
20 | 15 | 5 | 0.75 | +206 | 1490:1284 | 35 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 5 |
|
16 | 13 | 3 | 0.813 | +179 | 1174:995 | 29 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 6 |
|
19 | 13 | 6 | 0.684 | +110 | 1584:1474 | 32 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 7 |
|
21 | 13 | 8 | 0.619 | -2 | 1529:1531 | 34 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 8 |
|
17 | 11 | 6 | 0.647 | +78 | 1318:1240 | 28 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 9 |
|
20 | 10 | 10 | 0.5 | +111 | 1524:1413 | 30 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 10 |
|
17 | 9 | 8 | 0.529 | +72 | 1357:1285 | 26 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 11 |
|
17 | 9 | 8 | 0.529 | +42 | 1345:1303 | 26 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 12 |
|
17 | 7 | 10 | 0.412 | -66 | 1268:1334 | 24 | L1 |
L
W
L
L
W
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, ASUN
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 9 | 7 | 0.563 | 0 | 1228:1228 | 25 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 2 |
|
19 | 8 | 11 | 0.421 | -132 | 1519:1651 | 27 | L1 |
W
W
W
L
W
|
| 3 |
|
16 | 6 | 10 | 0.375 | -104 | 1194:1298 | 22 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
|
17 | 6 | 11 | 0.353 | -106 | 1304:1410 | 23 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 5 |
|
16 | 4 | 12 | 0.25 | -99 | 1137:1236 | 20 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 6 |
|
16 | 4 | 12 | 0.25 | -167 | 1140:1307 | 20 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 7 |
|
17 | 4 | 13 | 0.235 | -216 | 1085:1301 | 21 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 8 |
|
16 | 3 | 13 | 0.188 | -135 | 1189:1324 | 19 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 9 |
|
19 | 3 | 16 | 0.158 | -264 | 1306:1570 | 22 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 10 |
|
16 | 2 | 14 | 0.125 | -190 | 1211:1401 | 18 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 11 |
|
18 | 2 | 16 | 0.111 | -307 | 1344:1651 | 20 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 12 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
L
W
W
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, America East
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 9 | 7 | 0.563 | +80 | 1225:1145 | 25 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
16 | 9 | 7 | 0.563 | +9 | 1156:1147 | 25 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
19 | 8 | 11 | 0.421 | -218 | 1230:1448 | 27 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 4 |
|
19 | 5 | 14 | 0.263 | -213 | 1293:1506 | 24 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 5 |
|
19 | 4 | 15 | 0.211 | -152 | 1195:1347 | 23 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 6 |
|
15 | 1 | 14 | 0.067 | -205 | 1015:1220 | 16 | W2 |
W
W
L
W
L
|
| 7 |
|
18 | 1 | 17 | 0.056 | -307 | 1037:1344 | 19 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 8 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
L
L
W
L
L
|
| 9 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, American Conference
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 11 | 2 | 0.846 | +33 | 1021:988 | 24 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 2 |
|
16 | 11 | 5 | 0.688 | +136 | 1318:1182 | 27 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
14 | 9 | 5 | 0.643 | +73 | 1214:1141 | 23 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 4 |
|
14 | 8 | 6 | 0.571 | -35 | 1007:1042 | 22 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 5 |
|
13 | 7 | 6 | 0.538 | -4 | 1008:1012 | 20 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 6 |
|
14 | 6 | 8 | 0.429 | -38 | 959:997 | 20 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 7 |
|
15 | 6 | 9 | 0.4 | -41 | 1001:1042 | 21 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 8 |
|
16 | 6 | 10 | 0.375 | -61 | 1180:1241 | 22 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 9 |
|
15 | 5 | 10 | 0.333 | -82 | 1051:1133 | 20 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 10 |
|
12 | 4 | 8 | 0.333 | -127 | 826:953 | 16 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 11 |
|
14 | 4 | 10 | 0.286 | -116 | 972:1088 | 18 | W1 |
W
L
W
L
L
|
| 12 |
|
14 | 3 | 11 | 0.214 | -140 | 1030:1170 | 17 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 13 |
|
16 | 3 | 13 | 0.188 | -264 | 1120:1384 | 19 | L5 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Atlantic 10
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 9 | 5 | 0.643 | +25 | 1064:1039 | 23 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
12 | 8 | 4 | 0.667 | +70 | 970:900 | 20 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 3 |
|
13 | 8 | 5 | 0.615 | +20 | 849:829 | 21 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 4 |
|
14 | 7 | 7 | 0.5 | -63 | 982:1045 | 21 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 5 |
|
15 | 7 | 8 | 0.467 | -69 | 1039:1108 | 22 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 6 |
|
17 | 7 | 10 | 0.412 | -11 | 1273:1284 | 24 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 7 |
|
12 | 6 | 6 | 0.5 | -16 | 850:866 | 18 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 8 |
|
15 | 6 | 9 | 0.4 | -36 | 1015:1051 | 21 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 9 |
|
12 | 5 | 7 | 0.417 | -25 | 841:866 | 17 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 10 |
|
13 | 5 | 8 | 0.385 | -46 | 949:995 | 18 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 11 |
|
15 | 5 | 10 | 0.333 | +14 | 1199:1185 | 20 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 12 |
|
13 | 4 | 9 | 0.308 | -35 | 953:988 | 17 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 13 |
|
15 | 3 | 12 | 0.2 | -179 | 982:1161 | 18 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 14 |
|
15 | 1 | 14 | 0.067 | -213 | 950:1163 | 16 | L2 |
L
L
W
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Atlantic Coast
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 11 | 1 | 0.917 | +230 | 989:759 | 23 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
13 | 9 | 4 | 0.692 | -2 | 973:975 | 22 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
14 | 9 | 5 | 0.643 | +13 | 1052:1039 | 23 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 4 |
|
13 | 8 | 5 | 0.615 | -9 | 957:966 | 21 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 5 |
|
15 | 8 | 7 | 0.533 | +14 | 1087:1073 | 23 | L2 |
L
W
W
W
L
|
| 6 |
|
13 | 7 | 6 | 0.538 | -3 | 1086:1089 | 20 | L2 |
L
W
L
L
L
|
| 7 |
|
13 | 6 | 7 | 0.462 | -27 | 987:1014 | 19 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 8 |
|
15 | 6 | 9 | 0.4 | -3 | 1172:1175 | 21 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 9 |
|
12 | 5 | 7 | 0.417 | -51 | 885:936 | 17 | L3 |
L
L
W
W
W
|
| 10 |
|
15 | 5 | 10 | 0.333 | -44 | 1106:1150 | 20 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 11 |
|
15 | 5 | 10 | 0.333 | -47 | 1003:1050 | 20 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 12 |
|
11 | 4 | 7 | 0.364 | -17 | 880:897 | 15 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 13 |
|
13 | 4 | 9 | 0.308 | -51 | 956:1007 | 17 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 14 |
|
13 | 3 | 10 | 0.231 | -61 | 987:1048 | 16 | L2 |
L
W
L
L
L
|
| 15 |
|
14 | 3 | 11 | 0.214 | -120 | 998:1118 | 17 | L6 |
L
L
L
L
L
|
| 16 |
|
13 | 2 | 11 | 0.154 | -94 | 885:979 | 15 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 17 |
|
11 | 1 | 10 | 0.091 | -100 | 828:928 | 12 | L10 |
L
L
L
L
L
|
| 18 |
|
11 | 1 | 10 | 0.091 | -134 | 691:825 | 12 | W1 |
W
L
L
W
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Big 12
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 11 | 1 | 0.917 | +104 | 1003:899 | 23 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
12 | 8 | 4 | 0.667 | +55 | 898:843 | 20 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
15 | 8 | 7 | 0.533 | +56 | 1115:1059 | 23 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 4 |
|
14 | 7 | 7 | 0.5 | -35 | 1069:1104 | 21 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 5 |
|
13 | 6 | 7 | 0.462 | -18 | 1012:1030 | 19 | L2 |
L
W
W
W
L
|
| 6 |
|
14 | 6 | 8 | 0.429 | -48 | 1049:1097 | 20 | L1 |
L
L
L
W
W
|
| 7 |
|
14 | 6 | 8 | 0.429 | -64 | 978:1042 | 20 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 8 |
|
12 | 5 | 7 | 0.417 | -81 | 885:966 | 17 | L2 |
L
W
L
L
L
|
| 9 |
|
13 | 5 | 8 | 0.385 | -88 | 1018:1106 | 18 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 10 |
|
12 | 4 | 8 | 0.333 | -41 | 874:915 | 16 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 11 |
|
14 | 4 | 10 | 0.286 | -157 | 1030:1187 | 18 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 12 |
|
12 | 3 | 9 | 0.25 | -90 | 792:882 | 15 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 13 |
|
10 | 2 | 8 | 0.2 | -132 | 728:860 | 12 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 14 |
|
13 | 2 | 11 | 0.154 | -70 | 880:950 | 15 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 15 |
|
14 | 2 | 12 | 0.143 | -124 | 959:1083 | 16 | L6 |
L
L
L
L
L
|
| 16 |
|
13 | 1 | 12 | 0.077 | -131 | 998:1129 | 14 | L2 |
L
L
W
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Big East
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 12 | 4 | 0.75 | +80 | 1179:1099 | 28 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 2 |
|
17 | 11 | 6 | 0.647 | -21 | 1262:1283 | 28 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
13 | 9 | 4 | 0.692 | +17 | 962:945 | 22 | L2 |
L
W
W
L
W
|
| 4 |
|
15 | 8 | 7 | 0.533 | +31 | 1069:1038 | 23 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 5 |
|
16 | 6 | 10 | 0.375 | -27 | 1097:1124 | 22 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 6 |
|
13 | 5 | 8 | 0.385 | -56 | 1000:1056 | 18 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 7 |
|
16 | 5 | 11 | 0.313 | -51 | 1345:1396 | 21 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 8 |
|
11 | 4 | 7 | 0.364 | -39 | 735:774 | 15 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 9 |
|
14 | 4 | 10 | 0.286 | -66 | 984:1050 | 18 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 10 |
|
13 | 2 | 11 | 0.154 | -118 | 931:1049 | 15 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 11 |
|
13 | 2 | 11 | 0.154 | -133 | 981:1114 | 15 | L1 |
L
W
L
L
W
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Big Sky
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 10 | 10 | 0.5 | -26 | 1479:1505 | 30 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
15 | 8 | 7 | 0.533 | -27 | 1103:1130 | 23 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 3 |
|
17 | 8 | 9 | 0.471 | +10 | 1355:1345 | 25 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 4 |
|
15 | 6 | 9 | 0.4 | -85 | 1109:1194 | 21 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 5 |
|
17 | 6 | 11 | 0.353 | -29 | 1248:1277 | 23 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 6 |
|
16 | 5 | 11 | 0.313 | -98 | 1203:1301 | 21 | L2 |
L
L
W
W
W
|
| 7 |
|
18 | 5 | 13 | 0.278 | -113 | 1408:1521 | 23 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 8 |
|
16 | 3 | 13 | 0.188 | -151 | 1100:1251 | 19 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 9 |
|
16 | 1 | 15 | 0.063 | -221 | 1013:1234 | 17 | L5 |
L
L
L
L
L
|
| 10 |
|
17 | 0 | 17 | 0 | -258 | 1195:1453 | 17 | L1 |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Big South
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 9 | 4 | 0.692 | +77 | 1116:1039 | 22 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
18 | 8 | 10 | 0.444 | -3 | 1434:1437 | 26 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 3 |
|
14 | 5 | 9 | 0.357 | -39 | 1102:1141 | 19 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 4 |
|
17 | 5 | 12 | 0.294 | -74 | 1305:1379 | 22 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 5 |
|
14 | 4 | 10 | 0.286 | -67 | 1004:1071 | 18 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 6 |
|
15 | 4 | 11 | 0.267 | -81 | 1107:1188 | 19 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 7 |
|
18 | 4 | 14 | 0.222 | -114 | 1214:1328 | 22 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 8 |
|
16 | 3 | 13 | 0.188 | -120 | 1096:1216 | 19 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 9 |
|
18 | 1 | 17 | 0.056 | -421 | 1135:1556 | 19 | L1 |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Big Ten
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 13 | 1 | 0.929 | +160 | 1159:999 | 27 | W6 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
|
15 | 11 | 4 | 0.733 | +103 | 1146:1043 | 26 | L1 |
W
W
W
W
L
|
| 3 |
|
13 | 10 | 3 | 0.769 | +100 | 1038:938 | 23 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 4 |
|
11 | 8 | 3 | 0.727 | +61 | 813:752 | 19 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 5 |
|
13 | 8 | 5 | 0.615 | +71 | 980:909 | 21 | L1 |
L
L
W
W
W
|
| 6 |
|
16 | 8 | 8 | 0.5 | -34 | 1282:1316 | 24 | L2 |
L
W
W
W
W
|
| 7 |
|
14 | 7 | 7 | 0.5 | -70 | 1038:1108 | 21 | L8 |
L
L
L
L
L
|
| 8 |
|
17 | 7 | 10 | 0.412 | -8 | 1184:1192 | 24 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 9 |
|
12 | 5 | 7 | 0.417 | +16 | 882:866 | 17 | L2 |
L
W
W
W
W
|
| 10 |
|
14 | 5 | 9 | 0.357 | -71 | 999:1070 | 19 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 11 |
|
16 | 5 | 11 | 0.313 | -22 | 1185:1207 | 21 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 12 |
|
15 | 4 | 11 | 0.267 | -93 | 1012:1105 | 19 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 13 |
|
12 | 3 | 9 | 0.25 | -91 | 866:957 | 15 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 14 |
|
15 | 3 | 12 | 0.2 | -183 | 1020:1203 | 18 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 15 |
|
16 | 3 | 13 | 0.188 | -240 | 1040:1280 | 19 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 16 |
|
11 | 2 | 9 | 0.182 | -104 | 712:816 | 13 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 17 |
|
11 | 2 | 9 | 0.182 | -112 | 715:827 | 13 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 18 |
|
12 | 2 | 10 | 0.167 | -149 | 864:1013 | 14 | L3 |
L
L
L
W
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Big West
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 9 | 5 | 0.643 | +61 | 1042:981 | 23 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
|
15 | 9 | 6 | 0.6 | +20 | 1086:1066 | 24 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 3 |
|
13 | 7 | 6 | 0.538 | +18 | 995:977 | 20 | L1 |
W
W
L
W
W
|
| 4 |
|
18 | 7 | 11 | 0.389 | -140 | 1390:1530 | 25 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 5 |
|
16 | 6 | 10 | 0.375 | -45 | 1145:1190 | 22 | L3 |
L
L
L
W
L
|
| 6 |
|
16 | 6 | 10 | 0.375 | -90 | 1206:1296 | 22 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 7 |
|
18 | 6 | 12 | 0.333 | -110 | 1424:1534 | 24 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 8 |
|
18 | 6 | 12 | 0.333 | -127 | 1441:1568 | 24 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 9 |
|
16 | 3 | 13 | 0.188 | -162 | 1131:1293 | 19 | W1 |
W
L
W
L
L
|
| 10 |
|
18 | 3 | 15 | 0.167 | -209 | 1247:1456 | 21 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 11 |
|
15 | 2 | 13 | 0.133 | -268 | 1053:1321 | 17 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Coastal Athletic Association
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 11 | 2 | 0.846 | +77 | 1002:925 | 24 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 2 |
|
19 | 10 | 9 | 0.526 | +28 | 1406:1378 | 29 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
13 | 9 | 4 | 0.692 | +40 | 1011:971 | 22 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
|
18 | 8 | 10 | 0.444 | -17 | 1415:1432 | 26 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 5 |
|
16 | 6 | 10 | 0.375 | -29 | 1190:1219 | 22 | L5 |
L
L
L
L
L
|
| 6 |
|
17 | 6 | 11 | 0.353 | -16 | 1226:1242 | 23 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 7 |
|
18 | 6 | 12 | 0.333 | -67 | 1206:1273 | 24 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 8 |
|
15 | 5 | 10 | 0.333 | -97 | 980:1077 | 20 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 9 |
|
19 | 5 | 14 | 0.263 | -106 | 1416:1522 | 24 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 10 |
|
19 | 5 | 14 | 0.263 | -161 | 1396:1557 | 24 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 11 |
|
15 | 4 | 11 | 0.267 | -49 | 992:1041 | 19 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 12 |
|
16 | 4 | 12 | 0.25 | -99 | 1163:1262 | 20 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 13 |
|
18 | 3 | 15 | 0.167 | -157 | 1164:1321 | 21 | L2 |
L
L
W
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Conference USA
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 11 | 3 | 0.786 | +20 | 1031:1011 | 25 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 2 |
|
17 | 8 | 9 | 0.471 | +15 | 1366:1351 | 25 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 3 |
|
18 | 7 | 11 | 0.389 | -25 | 1400:1425 | 25 | L1 |
W
W
W
L
L
|
| 4 |
|
15 | 6 | 9 | 0.4 | -24 | 1103:1127 | 21 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 5 |
|
13 | 5 | 8 | 0.385 | -28 | 939:967 | 18 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 6 |
|
13 | 5 | 8 | 0.385 | -58 | 953:1011 | 18 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 7 |
|
15 | 5 | 10 | 0.333 | -57 | 1060:1117 | 20 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 8 |
|
16 | 5 | 11 | 0.313 | -61 | 1138:1199 | 21 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 9 |
|
14 | 4 | 10 | 0.286 | -71 | 949:1020 | 18 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 10 |
|
14 | 4 | 10 | 0.286 | -71 | 886:957 | 18 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 11 |
|
13 | 3 | 10 | 0.231 | -117 | 1005:1122 | 16 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 12 |
|
14 | 2 | 12 | 0.143 | -155 | 890:1045 | 16 | L1 |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Horizon League
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 9 | 6 | 0.6 | +12 | 1182:1170 | 24 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
19 | 9 | 10 | 0.474 | -72 | 1488:1560 | 28 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 3 |
|
15 | 8 | 7 | 0.533 | -27 | 1164:1191 | 23 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
|
17 | 8 | 9 | 0.471 | -23 | 1324:1347 | 25 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 5 |
|
18 | 8 | 10 | 0.444 | -83 | 1315:1398 | 26 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 6 |
|
18 | 8 | 10 | 0.444 | -111 | 1303:1414 | 26 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 7 |
|
17 | 6 | 11 | 0.353 | -144 | 1232:1376 | 23 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 8 |
|
16 | 4 | 12 | 0.25 | -63 | 1188:1251 | 20 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 9 |
|
17 | 4 | 13 | 0.235 | -232 | 1312:1544 | 21 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 10 |
|
17 | 3 | 14 | 0.176 | -185 | 1231:1416 | 20 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 11 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Ivy League
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 11 | 3 | 0.786 | +100 | 1102:1002 | 25 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 2 |
|
16 | 9 | 7 | 0.563 | +41 | 1100:1059 | 25 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 3 |
|
17 | 8 | 9 | 0.471 | +29 | 1479:1450 | 25 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 4 |
|
14 | 7 | 7 | 0.5 | +4 | 1090:1086 | 21 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 5 |
|
14 | 6 | 8 | 0.429 | -52 | 1040:1092 | 20 | L3 |
L
L
L
W
L
|
| 6 |
|
16 | 6 | 10 | 0.375 | -47 | 1207:1254 | 22 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 7 |
|
13 | 3 | 10 | 0.231 | -77 | 868:945 | 16 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 8 |
|
15 | 1 | 14 | 0.067 | -169 | 981:1150 | 16 | L1 |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Metro Atlantic Athletic
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 12 | 8 | 0.6 | +29 | 1361:1332 | 32 | L1 |
W
W
W
W
L
|
| 2 |
|
19 | 10 | 9 | 0.526 | -42 | 1247:1289 | 29 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 3 |
|
16 | 9 | 7 | 0.563 | +18 | 1208:1190 | 25 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 4 |
|
16 | 8 | 8 | 0.5 | +4 | 1089:1085 | 24 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 5 |
|
17 | 8 | 9 | 0.471 | -9 | 1276:1285 | 25 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 6 |
|
16 | 7 | 9 | 0.438 | -58 | 1180:1238 | 23 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 7 |
|
19 | 7 | 12 | 0.368 | -97 | 1279:1376 | 26 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 8 |
|
20 | 6 | 14 | 0.3 | -129 | 1474:1603 | 26 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 9 |
|
14 | 4 | 10 | 0.286 | -83 | 936:1019 | 18 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 10 |
|
17 | 4 | 13 | 0.235 | -214 | 1171:1385 | 21 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 11 |
|
16 | 3 | 13 | 0.188 | -238 | 925:1163 | 19 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 12 |
|
17 | 2 | 15 | 0.118 | -220 | 1031:1251 | 19 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 13 |
|
16 | 0 | 16 | 0 | -296 | 993:1289 | 16 | L2 |
L
L
W
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Mid-American
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 15 | 1 | 0.938 | +103 | 1348:1245 | 31 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
|
14 | 10 | 4 | 0.714 | +121 | 1125:1004 | 24 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
16 | 9 | 7 | 0.563 | +27 | 1254:1227 | 25 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 4 |
|
14 | 8 | 6 | 0.571 | -14 | 1046:1060 | 22 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 5 |
|
13 | 6 | 7 | 0.462 | +6 | 986:980 | 19 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 6 |
|
16 | 6 | 10 | 0.375 | -31 | 1251:1282 | 22 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 7 |
|
17 | 6 | 11 | 0.353 | -19 | 1322:1341 | 23 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 8 |
|
13 | 4 | 9 | 0.308 | -99 | 974:1073 | 17 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 9 |
|
16 | 4 | 12 | 0.25 | -132 | 1011:1143 | 20 | W4 |
W
W
W
W
L
|
| 10 |
|
16 | 3 | 13 | 0.188 | -191 | 1160:1351 | 19 | L3 |
L
L
L
W
L
|
| 11 |
|
17 | 3 | 14 | 0.176 | -165 | 1157:1322 | 20 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 12 |
|
17 | 3 | 14 | 0.176 | -245 | 1097:1342 | 20 | L5 |
L
L
L
L
L
|
| 13 |
|
17 | 1 | 16 | 0.059 | -251 | 1158:1409 | 18 | L2 |
L
L
W
L
W
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Missouri Valley
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 11 | 4 | 0.733 | +75 | 1180:1105 | 26 | L2 |
L
L
W
W
W
|
| 2 |
|
18 | 10 | 8 | 0.556 | +80 | 1214:1134 | 28 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
16 | 8 | 8 | 0.5 | 0 | 1151:1151 | 24 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
|
17 | 8 | 9 | 0.471 | +8 | 1257:1249 | 25 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 5 |
|
15 | 7 | 8 | 0.467 | -52 | 1095:1147 | 22 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 6 |
|
14 | 6 | 8 | 0.429 | -39 | 1154:1193 | 20 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 7 |
|
14 | 5 | 9 | 0.357 | -67 | 1009:1076 | 19 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 8 |
|
12 | 4 | 8 | 0.333 | -62 | 899:961 | 16 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 9 |
|
15 | 4 | 11 | 0.267 | -107 | 1082:1189 | 19 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 10 |
|
17 | 3 | 14 | 0.176 | -105 | 1191:1296 | 20 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 11 |
|
15 | 2 | 13 | 0.133 | -219 | 951:1170 | 17 | L2 |
L
L
W
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Mountain West
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 10 | 6 | 0.625 | +106 | 1270:1164 | 26 | L1 |
W
W
W
W
L
|
| 2 |
|
14 | 8 | 6 | 0.571 | -15 | 1027:1042 | 22 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 3 |
|
12 | 7 | 5 | 0.583 | +52 | 970:918 | 19 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
|
13 | 7 | 6 | 0.538 | +67 | 993:926 | 20 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 5 |
|
11 | 6 | 5 | 0.545 | +41 | 813:772 | 17 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 6 |
|
14 | 6 | 8 | 0.429 | -6 | 1018:1024 | 20 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 7 |
|
16 | 6 | 10 | 0.375 | -85 | 1227:1312 | 22 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 8 |
|
14 | 5 | 9 | 0.357 | -43 | 1039:1082 | 19 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 9 |
|
14 | 4 | 10 | 0.286 | -67 | 981:1048 | 18 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 10 |
|
13 | 2 | 11 | 0.154 | -100 | 904:1004 | 15 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 11 |
|
15 | 2 | 13 | 0.133 | -179 | 1042:1221 | 17 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 12 |
|
13 | 0 | 13 | 0 | -296 | 731:1027 | 13 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Northeast
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 10 | 10 | 0.5 | -66 | 1460:1526 | 30 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
16 | 8 | 8 | 0.5 | -40 | 1076:1116 | 24 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 3 |
|
18 | 6 | 12 | 0.333 | -98 | 1262:1360 | 24 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
|
16 | 5 | 11 | 0.313 | -136 | 973:1109 | 21 | W1 |
W
L
L
W
W
|
| 5 |
|
18 | 5 | 13 | 0.278 | -86 | 1292:1378 | 23 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 6 |
|
19 | 5 | 14 | 0.263 | -117 | 1213:1330 | 24 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 7 |
|
20 | 5 | 15 | 0.25 | -145 | 1232:1377 | 25 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 8 |
|
18 | 3 | 15 | 0.167 | -213 | 1150:1363 | 21 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 9 |
|
21 | 2 | 19 | 0.095 | -341 | 1362:1703 | 23 | L3 |
L
L
L
W
L
|
| 10 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | -43 | 55:98 | 1 | L1 |
L
L
W
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Ohio Valley
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 10 | 8 | 0.556 | -36 | 1355:1391 | 28 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
17 | 9 | 8 | 0.529 | +27 | 1211:1184 | 26 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 3 |
|
17 | 9 | 8 | 0.529 | -23 | 1240:1263 | 26 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 4 |
|
15 | 8 | 7 | 0.533 | -14 | 984:998 | 23 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 5 |
|
18 | 8 | 10 | 0.444 | -57 | 1303:1360 | 26 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 6 |
|
19 | 8 | 11 | 0.421 | -147 | 1356:1503 | 27 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 7 |
|
17 | 5 | 12 | 0.294 | -154 | 1189:1343 | 22 | L2 |
L
L
W
W
W
|
| 8 |
|
19 | 5 | 14 | 0.263 | -173 | 1247:1420 | 24 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 9 |
|
17 | 4 | 13 | 0.235 | -144 | 1151:1295 | 21 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 10 |
|
18 | 4 | 14 | 0.222 | -215 | 1118:1333 | 22 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 11 |
|
16 | 1 | 15 | 0.063 | -262 | 1001:1263 | 17 | L5 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Patriot League
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 11 | 4 | 0.733 | +94 | 1055:961 | 26 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
|
17 | 7 | 10 | 0.412 | -75 | 1243:1318 | 24 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 3 |
|
18 | 6 | 12 | 0.333 | -66 | 1293:1359 | 24 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
|
15 | 5 | 10 | 0.333 | -86 | 1089:1175 | 20 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 5 |
|
15 | 5 | 10 | 0.333 | -105 | 1072:1177 | 20 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 6 |
|
16 | 5 | 11 | 0.313 | -120 | 1101:1221 | 21 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 7 |
|
17 | 5 | 12 | 0.294 | -126 | 1168:1294 | 22 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 8 |
|
20 | 5 | 15 | 0.25 | -212 | 1328:1540 | 25 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 9 |
|
18 | 4 | 14 | 0.222 | -227 | 1150:1377 | 22 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 10 |
|
16 | 3 | 13 | 0.188 | -134 | 1186:1320 | 19 | L1 |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Southern
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 9 | 7 | 0.563 | +37 | 1211:1174 | 25 | L1 |
W
W
W
L
W
|
| 2 |
|
16 | 9 | 7 | 0.563 | -14 | 1272:1286 | 25 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 3 |
|
14 | 8 | 6 | 0.571 | +32 | 1045:1013 | 22 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 4 |
|
17 | 7 | 10 | 0.412 | -58 | 1300:1358 | 24 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 5 |
|
16 | 6 | 10 | 0.375 | -80 | 1192:1272 | 22 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 6 |
|
16 | 5 | 11 | 0.313 | -66 | 1187:1253 | 21 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 7 |
|
18 | 5 | 13 | 0.278 | -178 | 1325:1503 | 23 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 8 |
|
18 | 5 | 13 | 0.278 | -179 | 1342:1521 | 23 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 9 |
|
18 | 5 | 13 | 0.278 | -192 | 1225:1417 | 23 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 10 |
|
18 | 1 | 17 | 0.056 | -329 | 1212:1541 | 19 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Southland
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 12 | 3 | 0.8 | +130 | 1117:987 | 27 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 2 |
|
17 | 11 | 6 | 0.647 | +52 | 1243:1191 | 28 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
21 | 9 | 12 | 0.429 | -105 | 1522:1627 | 30 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 4 |
|
15 | 7 | 8 | 0.467 | +28 | 1163:1135 | 22 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 5 |
|
17 | 7 | 10 | 0.412 | -62 | 1142:1204 | 24 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 6 |
|
20 | 7 | 13 | 0.35 | -137 | 1418:1555 | 27 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 7 |
|
15 | 5 | 10 | 0.333 | -76 | 1031:1107 | 20 | L8 |
L
L
L
L
L
|
| 8 |
|
19 | 4 | 15 | 0.211 | -170 | 1204:1374 | 23 | W1 |
W
L
L
L
L
|
| 9 |
|
18 | 3 | 15 | 0.167 | -174 | 1153:1327 | 21 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 10 |
|
15 | 2 | 13 | 0.133 | -129 | 987:1116 | 17 | L1 |
L
W
L
W
L
|
| 11 |
|
18 | 2 | 16 | 0.111 | -192 | 1183:1375 | 20 | L3 |
L
L
L
W
W
|
| 12 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
L
L
L
L
W
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Summit League
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 11 | 6 | 0.647 | +51 | 1313:1262 | 28 | L1 |
W
W
W
W
L
|
| 2 |
|
15 | 8 | 7 | 0.533 | +71 | 1206:1135 | 23 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 3 |
|
17 | 8 | 9 | 0.471 | -156 | 1204:1360 | 25 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 4 |
|
18 | 6 | 12 | 0.333 | -138 | 1390:1528 | 24 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 5 |
|
19 | 6 | 13 | 0.316 | -136 | 1346:1482 | 25 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 6 |
|
17 | 5 | 12 | 0.294 | -68 | 1205:1273 | 22 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 7 |
|
14 | 4 | 10 | 0.286 | -157 | 1043:1200 | 18 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 8 |
|
16 | 1 | 15 | 0.063 | -186 | 1144:1330 | 17 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 9 |
|
17 | 1 | 16 | 0.059 | -334 | 1125:1459 | 18 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, Sun Belt
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 11 | 7 | 0.611 | -46 | 1268:1314 | 29 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 2 |
|
21 | 11 | 10 | 0.524 | -32 | 1663:1695 | 32 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
18 | 10 | 8 | 0.556 | -25 | 1398:1423 | 28 | L1 |
W
W
W
W
L
|
| 4 |
|
16 | 9 | 7 | 0.563 | -11 | 1307:1318 | 25 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 5 |
|
14 | 8 | 6 | 0.571 | 0 | 1042:1042 | 22 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 6 |
|
15 | 7 | 8 | 0.467 | -8 | 1001:1009 | 22 | L2 |
L
L
W
L
L
|
| 7 |
|
14 | 6 | 8 | 0.429 | -39 | 1068:1107 | 20 | L2 |
L
L
W
L
W
|
| 8 |
|
19 | 6 | 13 | 0.316 | -88 | 1391:1479 | 25 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 9 |
|
16 | 5 | 11 | 0.313 | -87 | 1182:1269 | 21 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 10 |
|
19 | 4 | 15 | 0.211 | -156 | 1402:1558 | 23 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 11 |
|
13 | 3 | 10 | 0.231 | -114 | 907:1021 | 16 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 12 |
|
17 | 3 | 14 | 0.176 | -173 | 1158:1331 | 20 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 13 |
|
17 | 3 | 14 | 0.176 | -228 | 1016:1244 | 20 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 14 |
|
17 | 1 | 16 | 0.059 | -330 | 1183:1513 | 18 | L8 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, NCAA - Regular Season, West Coast
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 11 | 3 | 0.786 | +145 | 1164:1019 | 25 | L1 |
W
W
L
W
W
|
| 2 |
|
16 | 10 | 6 | 0.625 | +88 | 1330:1242 | 26 | L2 |
L
W
W
W
L
|
| 3 |
|
13 | 9 | 4 | 0.692 | +53 | 931:878 | 22 | L2 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
|
16 | 6 | 10 | 0.375 | -28 | 1146:1174 | 22 | L1 |
L
W
W
L
L
|
| 5 |
|
12 | 5 | 7 | 0.417 | -41 | 852:893 | 17 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 6 |
|
13 | 5 | 8 | 0.385 | -44 | 883:927 | 18 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 7 |
|
17 | 5 | 12 | 0.294 | -51 | 1225:1276 | 22 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 8 |
|
12 | 4 | 8 | 0.333 | -98 | 818:916 | 16 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 9 |
|
15 | 3 | 12 | 0.2 | -87 | 1090:1177 | 18 | L4 |
L
L
L
L
W
|
| 10 |
|
16 | 3 | 13 | 0.188 | -184 | 1101:1285 | 19 | L1 |
L
W
L
L
L
|
| 11 |
|
15 | 2 | 13 | 0.133 | -168 | 1044:1212 | 17 | L1 |
L
W
L
L
W
|
| 12 |
|
15 | 2 | 13 | 0.133 | -249 | 946:1195 | 17 | L1 |
L
W
W
W
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak