Montmartre W

Argentina
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, Liga Femenina Women - Apertura, North

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Riachuelo W Riachuelo W 10 9 1 0.9 +144 706:562 19 L1
W W W W W
2 Instituto W Instituto W 10 6 4 0.6 +65 649:584 16 L2
W W L W L
3 Gorriones W Gorriones W 10 5 5 0.5 +95 671:576 15 L1
L L W L W
4 Deportivo Chanares W Deportivo Chanares W 10 4 6 0.4 -20 648:668 14 L2
L W L L L
5 Quimsa W Quimsa W 10 4 6 0.4 -59 563:622 14 L3
L L L W W
6 Montmartre W Montmartre W 10 2 8 0.2 -225 528:753 12 L10
L W L L W
7 Ciclista Olimpico W Ciclista Olimpico W 0 0 0 0 0 0:0 0 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, Liga Femenina Women - Apertura, South

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Ferro W Ferro W 14 12 2 0.857 +216 1070:854 26 W1
W W L L W
2 El Talar W El Talar W 14 10 4 0.714 +89 925:836 24 L1
L W W W W
3 Union Florida W Union Florida W 14 8 6 0.571 +19 887:868 22 L2
W W W W L
4 Rocamora W Rocamora W 14 8 6 0.571 -18 825:843 22 L1
L W W W W
5 Obras Sanitarias W Obras Sanitarias W 14 7 7 0.5 +27 869:842 21 L2
L L W L W
6 Berazategui W Berazategui W 14 7 7 0.5 +2 877:875 21 L2
W W L L L
7 Lanus W Lanus W 14 2 12 0.143 -141 739:880 16 L4
L L L L W
8 Avellaneda W Avellaneda W 14 2 12 0.143 -194 741:935 16 L6
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, Liga Femenina Women - Apertura - Quadrangular, Group A1

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Ferro W Ferro W 3 3 0 1 +69 234:165 6 W1
W W W
2 Obras Sanitarias W Obras Sanitarias W 3 2 1 0.667 +33 207:174 5 L2
L W W
3 Union Florida W Union Florida W 3 1 2 0.333 +21 215:194 4 L2
W L L
4 Avellaneda W Avellaneda W 3 0 3 0 -123 141:264 3 L6
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, Liga Femenina Women - Apertura - Quadrangular, Group A2

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Berazategui W Berazategui W 3 3 0 1 +26 172:146 6 L2
W W W
2 El Talar W El Talar W 3 2 1 0.667 +40 198:158 5 L1
L W W
3 Rocamora W Rocamora W 3 1 2 0.333 -9 169:178 4 L1
W L L
4 Lanus W Lanus W 3 0 3 0 -57 147:204 3 L4
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, Liga Femenina Women - Apertura - Quadrangular, Group B

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Gorriones W Gorriones W 3 3 0 1 +10 183:173 6 L1
W W W
2 Quimsa W Quimsa W 3 2 1 0.667 +8 200:192 5 L3
L W W
3 Deportivo Chanares W Deportivo Chanares W 3 1 2 0.333 -2 194:196 4 L2
W L L
4 Montmartre W Montmartre W 3 0 3 0 -16 198:214 3 L10
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, Liga Femenina Women - Apertura - Winners, North

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Riachuelo W Riachuelo W 3 3 0 1 +75 228:153 6 L1
W W W
2 Gorriones W Gorriones W 3 2 1 0.667 -12 174:186 5 L1
L W W
3 Instituto W Instituto W 3 1 2 0.333 +7 188:181 4 L2
W L L
4 Quimsa W Quimsa W 3 0 3 0 -70 148:218 3 L3
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, Liga Femenina Women - Apertura - Winners, South

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 El Talar W El Talar W 3 3 0 1 +35 232:197 6 L1
W W W
2 Ferro W Ferro W 3 2 1 0.667 +36 206:170 5 W1
W W L
3 Obras Sanitarias W Obras Sanitarias W 3 1 2 0.333 -23 197:220 4 L2
L L W
4 Berazategui W Berazategui W 3 0 3 0 -48 162:210 3 L2
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, Liga Femenina Women - Clausura, North

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Riachuelo W Riachuelo W 10 9 1 0.9 +289 773:484 19 L1
W W W W W
2 Instituto W Instituto W 10 8 2 0.8 +237 782:545 18 L2
W L W W W
3 Gorriones W Gorriones W 10 5 5 0.5 +159 697:538 15 L1
L L W W L
4 Quimsa W Quimsa W 10 5 5 0.5 +76 670:594 15 L3
L W L W W
5 Deportivo Chanares W Deportivo Chanares W 10 3 7 0.3 +89 682:593 13 L2
L L L W L
6 Montmartre W Montmartre W 10 0 10 0 -850 295:1145 10 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, Liga Femenina Women - Clausura, South

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Obras Sanitarias W Obras Sanitarias W 14 12 2 0.857 +264 1066:802 26 L2
W W W W W
2 Ferro W Ferro W 14 12 2 0.857 +164 1042:878 26 W1
W W W W W
3 Union Florida W Union Florida W 14 9 5 0.643 +40 898:858 23 L2
W L W L W
4 El Talar W El Talar W 14 8 6 0.571 +16 975:959 22 L1
W L W W L
5 Berazategui W Berazategui W 14 6 8 0.429 +14 951:937 20 L2
W W L L L
6 Rocamora W Rocamora W 14 4 10 0.286 -89 872:961 18 L1
L L L W W
7 Lanus W Lanus W 14 3 11 0.214 -145 787:932 17 L4
L L W L L
8 Avellaneda W Avellaneda W 14 2 12 0.143 -264 730:994 16 L6
L L L L W
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak