Montenegro U20

Montenegro
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, EuroBasket U20 B - 17th-21tst places

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 North Macedonia U20 North Macedonia U20 2 2 0 1 +18 176:158 4 W2
W W
2 Georgia U20 Georgia U20 2 1 1 0.5 +7 182:175 3 L1
W L
3 Albania U20 Albania U20 2 0 2 0 -25 157:182 2 L6
L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, EuroBasket U20 B - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Latvia U20 Latvia U20 4 4 0 1 +140 365:225 8 W7
W W W W
2 Turkey U20 Turkey U20 4 4 0 1 +134 352:218 8 W1
W W W W
3 Croatia U20 Croatia U20 4 4 0 1 +88 337:249 8 L1
W W W W
4 Ireland U20 Ireland U20 4 3 1 0.75 +14 287:273 7 W1
W L W W
5 Kosovo U20 Kosovo U20 4 3 1 0.75 -11 271:282 7 L4
L W W W
6 Netherlands U20 Netherlands U20 5 3 2 0.6 +34 384:350 8 W2
W W L L W
7 Austria U20 Austria U20 5 3 2 0.6 +25 399:374 8 W1
L L W W W
8 Switzerland U20 Switzerland U20 5 3 2 0.6 +5 400:395 8 L2
W L W L W
9 Denmark U20 Denmark U20 5 3 2 0.6 +4 421:417 8 L1
W W L W L
10 Hungary U20 Hungary U20 4 2 2 0.5 +13 313:300 6 W1
W L L W
11 Portugal U20 Portugal U20 4 2 2 0.5 -3 277:280 6 L1
W L W L
12 Montenegro U20 Montenegro U20 4 2 2 0.5 -11 275:286 6 L2
L L W W
13 Great Britain U20 Great Britain U20 4 2 2 0.5 -15 253:268 6 L1
W L L W
14 North Macedonia U20 North Macedonia U20 5 2 3 0.4 -36 375:411 7 W2
L W W L L
15 Sweden U20 Sweden U20 4 1 3 0.25 +20 291:271 5 W3
L W L L
16 Slovakia U20 Slovakia U20 4 1 3 0.25 -11 262:273 5 L1
L L W L
17 Bulgaria U20 Bulgaria U20 4 1 3 0.25 -59 252:311 5 W2
L W L L
18 Armenia U20 Armenia U20 4 1 3 0.25 -71 242:313 5 L3
W L L L
19 Georgia U20 Georgia U20 5 1 4 0.2 -32 396:428 6 L1
L L L W L
20 Estonia U20 Estonia U20 4 0 4 0 -72 240:312 4 W1
L L L L
21 Albania U20 Albania U20 4 0 4 0 -156 198:354 4 L6
L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak