Montenegro U18 W

Montenegro
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024, European Championship U18 B Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Slovakia U18 W Slovakia U18 W 0 0 0 0 0 0:0 0 W1
2 Bulgaria U18 W Bulgaria U18 W 0 0 0 0 0 0:0 0 W4
3 Lithuania U18 W Lithuania U18 W 0 0 0 0 0 0:0 0 W2
4 Sweden U18 W Sweden U18 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L4
5 Czech Republic U18 W Czech Republic U18 W 0 0 0 0 0 0:0 0 W3
6 Ukraine U18 W Ukraine U18 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L1
7 Netherlands U18 W Netherlands U18 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L2
8 Norway U18 W Norway U18 W 0 0 0 0 0 0:0 0 W1
9 Greece U18 W Greece U18 W 0 0 0 0 0 0:0 0 W2
10 Denmark U18 W Denmark U18 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L1
11 Romania U18 W Romania U18 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L2
12 Austria U18 W Austria U18 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L3
13 North Macedonia U18 W North Macedonia U18 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L4
14 Iceland U18 W Iceland U18 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L1
15 Great Britain U18 W Great Britain U18 W 0 0 0 0 0 0:0 0 W1
16 Montenegro U18 W Montenegro U18 W 0 0 0 0 0 0:0 0 W4
17 Bosnia & Herzegovina U18 W Bosnia & Herzegovina U18 W 0 0 0 0 0 0:0 0 W1
18 Ireland U18 W Ireland U18 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L1
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak