Monaco U18

Europe
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, EuroBasket U18 C - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Cyprus U18 Cyprus U18 4 4 0 1 +139 343:204 8 W6
W W W W
2 Luxembourg U18 Luxembourg U18 4 4 0 1 +68 302:234 8 L1
W W W W
3 Armenia U18 Armenia U18 4 3 1 0.75 +72 305:233 7 W1
W L W W
4 Albania U18 Albania U18 4 2 2 0.5 +50 282:232 6 W3
W L L W
5 Andorra U18 Andorra U18 4 2 2 0.5 +36 306:270 6 L2
W L L W
6 Moldova U18 Moldova U18 4 2 2 0.5 -52 278:330 6 L1
L W W L
7 San Marino U18 San Marino U18 4 2 2 0.5 -61 268:329 6 W1
W W L L
8 Monaco U18 Monaco U18 4 1 3 0.25 -31 235:266 5 L3
L W L L
9 Malta U18 Malta U18 4 0 4 0 -102 211:313 4 W1
L L L L
10 Gibraltar U18 Gibraltar U18 4 0 4 0 -119 219:338 4 L5
L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak