Moldova U20

Europe
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024, EuroBasket U20 B - 17th-21tst places, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Albania U20 Albania U20 2 2 0 1 +76 192:116 4 L1
2 Armenia U20 Armenia U20 2 1 1 0.5 -6 153:159 3 W1
3 Moldova U20 Moldova U20 2 0 2 0 -70 115:185 2 L6
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024, EuroBasket U20 B - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Romania U20 Romania U20 4 4 0 1 +60 331:271 8 W7
2 Finland U20 Finland U20 4 4 0 1 +51 300:249 8 W1
3 Hungary U20 Hungary U20 5 4 1 0.8 +156 452:296 9 L1
4 Sweden U20 Sweden U20 5 4 1 0.8 +143 429:286 9 W1
5 Ukraine U20 Ukraine U20 5 4 1 0.8 +92 386:294 9 L1
6 Portugal U20 Portugal U20 4 3 1 0.75 +95 315:220 7 W1
7 Netherlands U20 Netherlands U20 4 3 1 0.75 +75 326:251 7 L2
8 Georgia U20 Georgia U20 4 3 1 0.75 +57 358:301 7 W2
9 Croatia U20 Croatia U20 4 2 2 0.5 +35 297:262 6 L1
10 Great Britain U20 Great Britain U20 4 2 2 0.5 +27 336:309 6 L2
11 Slovakia U20 Slovakia U20 4 2 2 0.5 -1 268:269 6 L3
12 Estonia U20 Estonia U20 4 2 2 0.5 -30 277:307 6 W1
13 Ireland U20 Ireland U20 4 2 2 0.5 -43 224:267 6 L1
14 Kosovo U20 Kosovo U20 5 2 3 0.4 +24 394:370 7 L4
15 Bulgaria U20 Bulgaria U20 4 1 3 0.25 +33 326:293 5 W3
16 Latvia U20 Latvia U20 4 1 3 0.25 -24 257:281 5 W2
17 Switzerland U20 Switzerland U20 4 1 3 0.25 -61 235:296 5 W2
18 Armenia U20 Armenia U20 5 1 4 0.2 -159 321:480 6 W1
19 Albania U20 Albania U20 4 0 4 0 -120 234:354 4 L1
20 Azerbaijan U20 Azerbaijan U20 4 0 4 0 -154 203:357 4 L6
21 Moldova U20 Moldova U20 5 0 5 0 -256 249:505 5 L6
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak