MKK Kumanovo
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 4
- Wins
- 3
- Losses
- 1
- Win %
- 75%
- Tỷ lệ thua
- 25%
Points
- Points for
- 327
- Points against
- 306
- Average points for
- 81.8
- Average points against
- 76.5
Home / Away
- Home record
- 1-1
- Away record
- 2-0
- Home points for
- 82.5
- Điểm thua sân nhà
- 80.5
- Away points for
- 81.0
- Điểm thua sân khách
- 72.5
Shooting
- FG
- 32.5 (47%)
- 2 pointers
- 25 (55%)
- 3P
- 7.5 (32%)
- FT
- 12.8 (61%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 36
- Rebound tấn công
- 2.8
- Rebound phòng ngự
- 7
- Assists
- 20.2
- Cướp bóng
- 7
- Chắn bóng
- 3.5
- Mất bóng
- 14.8
- Lỗi cá nhân
- 0
Record
- Played
- 1
- Wins
- 0
- Losses
- 1
- Win %
- 0%
- Tỷ lệ thua
- 100%
Points
- Points for
- 69
- Points against
- 81
- Average points for
- 69.0
- Average points against
- 81.0
Home / Away
- Home record
- 0-1
- Away record
- 0-0
- Home points for
- 69.0
- Điểm thua sân nhà
- 81.0
- Away points for
- 0.0
- Điểm thua sân khách
- 0.0
Shooting
- FG
- 31 (34%)
- 2 pointers
- 25 (39%)
- 3P
- 6 (23%)
- FT
- 13 (87%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 36
- Rebound tấn công
- 12
- Rebound phòng ngự
- 24
- Assists
- 15
- Cướp bóng
- 5
- Chắn bóng
- 3
- Mất bóng
- 13
- Lỗi cá nhân
- 16
Record
- Played
- 27
- Wins
- 15
- Losses
- 12
- Win %
- 55.6%
- Tỷ lệ thua
- 44.4%
Points
- Points for
- 2238
- Points against
- 2153
- Average points for
- 82.9
- Average points against
- 79.7
Home / Away
- Home record
- 10-4
- Away record
- 5-8
- Home points for
- 84.9
- Điểm thua sân nhà
- 76.9
- Away points for
- 80.8
- Điểm thua sân khách
- 82.8
Shooting
- FG
- 34.7 (47%)
- 2 pointers
- 27 (54%)
- 3P
- 7.6 (33%)
- FT
- 14.3 (70%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 35.1
- Rebound tấn công
- 4.6
- Rebound phòng ngự
- 13.7
- Assists
- 21.6
- Cướp bóng
- 6.5
- Chắn bóng
- 3.6
- Mất bóng
- 12.3
- Lỗi cá nhân
- 9.5
Record
- Played
- 31
- Wins
- 19
- Losses
- 12
- Win %
- 61.3%
- Tỷ lệ thua
- 38.7%
Points
- Points for
- 2464
- Points against
- 2326
- Average points for
- 79.5
- Average points against
- 75.0
Home / Away
- Home record
- 13-2
- Away record
- 6-10
- Home points for
- 82.9
- Điểm thua sân nhà
- 72.9
- Away points for
- 76.3
- Điểm thua sân khách
- 77.0
Shooting
- FG
- 37 (45%)
- 2 pointers
- 28.7 (48%)
- 3P
- 8.3 (35%)
- FT
- 13.3 (71%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 36.9
- Rebound tấn công
- 9.8
- Rebound phòng ngự
- 27.1
- Assists
- 19.9
- Cướp bóng
- 6.1
- Chắn bóng
- 2.6
- Mất bóng
- 13.7
- Lỗi cá nhân
- 19.2