Mineras W
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 16
- Wins
- 12
- Losses
- 4
- Win %
- 75%
- Tỷ lệ thua
- 25%
Points
- Points for
- 1161
- Points against
- 1022
- Average points for
- 72.6
- Average points against
- 63.9
Home / Away
- Home record
- 7-1
- Away record
- 5-3
- Home points for
- 76.4
- Điểm thua sân nhà
- 57.4
- Away points for
- 68.8
- Điểm thua sân khách
- 70.4
Shooting
- FG
- 28.9 (44%)
- 2 pointers
- 21.1 (52%)
- 3P
- 7.8 (32%)
- FT
- 11.4 (71%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 40.5
- Rebound tấn công
- 0
- Rebound phòng ngự
- 0
- Assists
- 16
- Cướp bóng
- 9.2
- Chắn bóng
- 2.1
- Mất bóng
- 15.6
- Lỗi cá nhân
- 0
Record
- Played
- 21
- Wins
- 15
- Losses
- 6
- Win %
- 71.4%
- Tỷ lệ thua
- 28.6%
Points
- Points for
- 1465
- Points against
- 1314
- Average points for
- 69.8
- Average points against
- 62.6
Home / Away
- Home record
- 8-3
- Away record
- 7-3
- Home points for
- 71.6
- Điểm thua sân nhà
- 62.3
- Away points for
- 67.7
- Điểm thua sân khách
- 62.9
Shooting
- FG
- 31.1 (37%)
- 2 pointers
- 24.1 (39%)
- 3P
- 7 (31%)
- FT
- 14.2 (63%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 43.1
- Rebound tấn công
- 12.5
- Rebound phòng ngự
- 30.6
- Assists
- 17.6
- Cướp bóng
- 10.8
- Chắn bóng
- 2
- Mất bóng
- 18
- Lỗi cá nhân
- 17.1
Record
- Played
- 24
- Wins
- 15
- Losses
- 9
- Win %
- 62.5%
- Tỷ lệ thua
- 37.5%
Points
- Points for
- 1669
- Points against
- 1537
- Average points for
- 69.5
- Average points against
- 64.0
Home / Away
- Home record
- 9-3
- Away record
- 6-6
- Home points for
- 66.4
- Điểm thua sân nhà
- 57.0
- Away points for
- 72.7
- Điểm thua sân khách
- 71.1
Shooting
- FG
- 32 (36%)
- 2 pointers
- 24.3 (38%)
- 3P
- 7.7 (32%)
- FT
- 12.3 (65%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 42.1
- Rebound tấn công
- 12.8
- Rebound phòng ngự
- 29.3
- Assists
- 12.7
- Cướp bóng
- 10.3
- Chắn bóng
- 1.3
- Mất bóng
- 15.7
- Lỗi cá nhân
- 19.1