Milenijum

Montenegro
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, Prva A Liga - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Studentski Centar Studentski Centar 25 21 4 0.84 +311 2160:1849 46 L2
W W W W W
2 Sutjeska Sutjeska 25 21 4 0.84 +462 2307:1845 46 L2
L W W W W
3 Tivat Tivat 24 20 4 0.833 +307 2107:1800 44 L2
W W W W W
4 Primorje Primorje 25 17 8 0.68 +269 2301:2032 42 L1
W L L L W
5 Jedinstvo Jedinstvo 25 17 8 0.68 +192 2054:1862 42 W3
W W W L W
6 Podgorica Podgorica 24 16 8 0.667 +283 2050:1767 40 L2
W L L L W
7 Decic Decic 25 12 13 0.48 -39 2244:2283 37 L2
L L W W L
8 Kotor Kotor 25 9 16 0.36 -13 1931:1944 34 L1
L W L W L
9 Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje 25 8 17 0.32 -234 1749:1983 33 W2
W W L L L
10 Danilovgrad Danilovgrad 25 7 18 0.28 -393 1735:2128 32 L5
L L L L L
11 Ibar Rozaje Ibar Rozaje 24 6 18 0.25 -197 1791:1988 30 L2
L L W L L
12 Vukovi Zeta Vukovi Zeta 24 6 18 0.25 -214 1828:2042 30 L1
L W W L L
13 Susanj Susanj 24 3 21 0.125 -552 1901:2453 27 L6
L L L L L
14 Milenijum Milenijum 8 1 7 0.125 -182 607:789 9 L3
L L L W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak