Mayrouba

Lebanon
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, Division 1 - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Al-Riyadi Al-Riyadi 22 21 1 0.955 +554 2298:1744 43 W2
W W W W W
2 Beirut Club Beirut Club 22 19 3 0.864 +140 1967:1827 41 L1
W W L W W
3 Sagesse Beirut Sagesse Beirut 22 17 5 0.773 +202 2130:1928 39 L2
L L W L W
4 Antonine Antonine 22 11 11 0.5 +32 1890:1858 33 L3
L W W W L
5 Homenetmen Beirut Homenetmen Beirut 22 11 11 0.5 -43 2074:2117 33 L3
W L L L W
6 Antranik Beirut Antranik Beirut 22 9 13 0.409 -26 1831:1857 31 W1
W L L L L
7 Al Markazia Al Markazia 22 9 13 0.409 -141 1809:1950 31 L1
L W W L W
8 Hoops Hoops 22 9 13 0.409 +51 1870:1819 31 W1
L W W L L
9 Champville Champville 22 9 13 0.409 -101 1885:1986 31 L1
L W W L W
10 Tadamon Hrajel Tadamon Hrajel 22 7 15 0.318 -232 1828:2060 29 L5
L L L W L
11 Mayrouba Mayrouba 22 7 15 0.318 -220 1819:2039 29 L1
W L L L L
12 NSA NSA 22 3 19 0.136 -216 1758:1974 25 W3
W L L W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak