MarkSjuharad W

Sweden
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, Basketligan Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Lulea W Lulea W 20 19 1 0.95 +804 1910:1106 38 W9
W L W W W
2 Norrkoping W Norrkoping W 20 18 2 0.9 +330 1693:1363 36 L1
W W W W W
3 Hogsbo W Hogsbo W 20 16 4 0.8 +373 1793:1420 32 L3
W W W W W
4 Alvik W Alvik W 20 13 7 0.65 -38 1551:1589 26 L2
W W W L L
5 Sodertalje W Sodertalje W 20 12 8 0.6 +136 1550:1414 24 L3
L W W L L
6 Uppsala W Uppsala W 20 9 11 0.45 -114 1294:1408 18 L2
W W L L W
7 AIK Basket W AIK Basket W 20 8 12 0.4 -100 1527:1627 16 L4
L L W W L
8 MarkSjuharad W MarkSjuharad W 20 5 15 0.25 -265 1381:1646 10 L5
L L L W W
9 Lund W Lund W 20 4 16 0.2 -234 1470:1704 8 L6
L L L L L
10 Visby W Visby W 20 3 17 0.15 -496 1230:1726 6 W1
W L L L L
11 Ostersund W Ostersund W 20 3 17 0.15 -396 1279:1675 6 L2
L L W L W
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak