MarkSjuharad 2 W

Sweden
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, Basketettan Women - Regular Season, North

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 RIG Lulea W RIG Lulea W 24 23 1 0.958 +828 2020:1192 46 W10
W W W W W
2 Fryshuset Basket W Fryshuset Basket W 24 19 5 0.792 +371 1815:1444 38 L2
L L W L W
3 Lulea Stars W Lulea Stars W 24 17 7 0.708 +155 1574:1419 34 L1
L W W W L
4 Lidingo W Lidingo W 24 14 10 0.583 -45 1459:1504 28 W5
W W W W W
5 Hammarby W Hammarby W 24 13 11 0.542 +171 1729:1558 26 L1
L W L L W
6 Lulea 2 W Lulea 2 W 24 12 12 0.5 -107 1463:1570 24 L5
L L L L L
7 KFUM Central W KFUM Central W 24 12 12 0.5 +16 1436:1420 24 W7
W W W W W
8 Umea W Umea W 24 12 12 0.5 +48 1480:1432 24 W3
W W W L L
9 Tureberg W Tureberg W 24 11 13 0.458 -33 1474:1507 22 L1
L W W L L
10 Blackeberg W Blackeberg W 24 11 13 0.458 -120 1580:1700 22 L1
L W W W L
11 Alvik 2 W Alvik 2 W 24 9 15 0.375 +35 1664:1629 18 W2
W W L W L
12 KFUM Uppsala W KFUM Uppsala W 24 3 21 0.125 -580 1305:1885 6 L10
L L L L L
13 Ostersund 2 W Ostersund 2 W 24 0 24 0 -739 1266:2005 24 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, Basketettan Women - Regular Season, South

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Brahe W Brahe W 22 21 1 0.955 +589 1663:1074 42 W2
W W L W W
2 Malbas Malmo W Malbas Malmo W 22 20 2 0.909 +662 1809:1147 40 L1
L W W W W
3 Kvarnby Lions W Kvarnby Lions W 22 13 9 0.591 +93 1409:1316 26 W1
W L W L W
4 Onsala W Onsala W 22 12 10 0.545 +270 1547:1277 24 W1
W L W W L
5 IK Eos Utveckling W IK Eos Utveckling W 22 12 10 0.545 -89 1348:1437 24 L1
L W W W L
6 Norrkoping 2 W Norrkoping 2 W 22 11 11 0.5 -31 1451:1482 22 W1
W L L L L
7 Sodertalje 2 W Sodertalje 2 W 22 11 11 0.5 +99 1517:1418 22 L2
L L W W L
8 MarkSjuharad 2 W MarkSjuharad 2 W 22 10 12 0.455 +51 1557:1506 20 W1
W L W W W
9 KFUM Kalmar W KFUM Kalmar W 22 9 13 0.409 -194 1384:1578 18 W2
W W L L L
10 Huddinge W Huddinge W 22 7 15 0.318 -356 1315:1671 14 L1
L W W L W
11 Lobas W Lobas W 22 6 16 0.273 -386 1151:1537 12 L4
L L L L W
12 Eskilstuna W Eskilstuna W 0 0 0 0 0 0:0 0 -
13 Team4Q W Team4Q W 22 0 22 0 -708 1179:1887 22 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak